Phùng Hưng
Xã Phùng Hưng, Huyện Khoái Châu, Hưng Yên
382 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/4
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Thanh Cảnh 1949 – 1970
- Lê Thanh Cảnh 1949 – 1970
- Lê Trọng Cam 1930 – 1953
- Lê Trọng Hiếu 1943 – 1968
- Lê Trọng Hạp Sinh 1954
- Lê Trọng Lập 1923 – 1947
- Lê Trọng Lực 1927 – 1952
- Lê Trọng Lực 1920 – 1952
- Lê Trọng Quất 1923 – 1950
- Lê Trọng Điền 1926 – 1948
- Lê Trọng Điền 1926 – 1948
- Lê Trọng Đông 1940 – 1967
- Lê Trọng Đúc 1937 – 1965
- Lê Văn Dư Sinh 1949
- Lê Văn Hưng 1968 – 1986
- Lê Văn Hưng 1968 – 1987
- Lê Văn Hươu 1920 – 1949
- Lê Văn Hạp 1933 – 1969
- Lê Văn Lai 1947 – 1972
- Lê Văn Lý 1951 – 1972
- Lê Văn Lăng 1938 – 1969
- Lê Văn Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Tiếu 1967 – 1991
- Lê Văn Tiếu 1967 – 1991
- Lê Văn Tới 1940 – 1968
- Lê Văn Điều 1950 – 1973
- Lê Văn Đô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Đô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Đỏ 1926 – 1954
- Lê Văn Đỏ 1926 – 1954
- Lê Văn ấn 1948 – 1968
- Lê Xuân Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Xuân Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê ngọc Thanh 1935 – 1968
- Lê trọng Thắng 1944 – 1967
- Lê trọng Trang 1937 – 1968
- Lê trọng Tuấn 1923 – 1952
- Lê văn Hiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lại Bình Định 1935 – 1954
- Lại Bình Định 1935 – 1954
- Lại Quang Bình 1954 – 1975
- Lại Quang Bình 1954 – 1975
- Lại Quốc Sự 1946 – 1973
- Lại Văn Giản 1948 – 1968
- Lại Văn Hiểu 1950 – 1972
- Lại Văn Ty 1933 – 1954
- Lại Văn Ty 1933 – 1954
- Mai Toàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Anh Sơn 1925 – 1953
- Nguyễn Hữu Dục 1949 – 1971
- Nguyễn Thanh Cảnh 1937 – 1968
- Nguyễn Thị Sáp 1912 – 1952
- Nguyễn Thị Sáp 1912 – 1953
- Nguyễn Tiến Khắc 1946 – 1970
- Nguyễn Tất Soát 1940 – 1968
- Nguyễn Việt Dũng 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Bông 1935 – 1971
- Nguyễn Văn Chuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chuyển 1918 – 1953
- Nguyễn Văn Chuyển 1918 – 1953
- Nguyễn Văn Chánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chí 1947 – 1972
- Nguyễn Văn Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chút 1928 – 1949
- Nguyễn Văn Chút 1928 – 1947
- Nguyễn Văn Căn 1929 – 1952
- Nguyễn Văn Căn 1932 – 1952
- Nguyễn Văn Cảnh 1947 – 1952
- Nguyễn Văn Du 1945 – 1969
- Nguyễn Văn Dáng 1928 – 1953
- Nguyễn Văn Dáng 1928 – 1953
- Nguyễn Văn Dân 1949 – 1970
- Nguyễn Văn Dũng 1946 – 1973
- Nguyễn Văn Dư 1917 – 1951
- Nguyễn Văn Dư 1917 – 1951
- Nguyễn Văn Hiếu 1951 – 1972
- Nguyễn Văn Hiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hoà 1929 – 1954
- Nguyễn Văn Hoà 1935 – 1953
- Nguyễn Văn Huy 1921 – 1952
- Nguyễn Văn Hùng 1942 – 1972
- Nguyễn Văn Hải 1936 – 1973
- Nguyễn Văn Khe 1945 – 1974
- Nguyễn Văn Kiểm 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Kiểm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Ký 1939 – 1969
- Nguyễn Văn Kịch 1949 – 1970
- Nguyễn Văn Loãn 1954 – 1974
- Nguyễn Văn Luân Hy sinh 1945
- Nguyễn Văn Là 1935 – 1951
- Nguyễn Văn Lúa 1949 – 1973
- Nguyễn Văn Lư 1949 – 1969
- Nguyễn Văn Mâu 1925 – 1953
- Nguyễn Văn Mãi Hy sinh 1951
- Nguyễn Văn Mầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Ngoạn 1911 – 1950
- Nguyễn Văn Ngoạn 1911 – 1950
- Nguyễn Văn Ngần 1938 – 1969