NTLS xã Mỹ Đức
Xã Mỹ Đức, Huyện Phù Mỹ, Bình Định
393 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/4
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Bá Tự 1942 – 1965
- Nguyễn Công Lụt 1946 – 1971
- Nguyễn Công Quế 1945 – 1965
- Nguyễn Cúc 1917 – 1968
- Nguyễn Cơ Hy sinh 1967
- Nguyễn Cẩn 1942 – 1965
- Nguyễn Hùng Hy sinh 1970
- Nguyễn Hề Hy sinh 1971
- Nguyễn Hồng Chương 1942 – 1966
- Nguyễn Hồng Chẵn Hy sinh 1965
- Nguyễn Hồng Dũng 1945 – 1967
- Nguyễn Hồng Lạc 1947 – 1967
- Nguyễn Hồng Lạc 1947 – 1967
- Nguyễn Hộ Hy sinh 1971
- Nguyễn Hữu Bán 1948 – 1969
- Nguyễn Hữu Chí 1932 – 1971
- Nguyễn Hữu Nam 1932 – 1965
- Nguyễn Hữu Ngụ 1941 – 1965
- Nguyễn Hữu Phùng 1945 – 1967
- Nguyễn Hỷ 1925 – 1954
- Nguyễn Lùm 1930 – 1957
- Nguyễn Minh Hiền 1950 – 1971
- Nguyễn Minh Xuân 1932 – 1965
- Nguyễn Mười 1945 – 1971
- Nguyễn Ngọc Anh Hy sinh 1969
- Nguyễn Ngọc Dần 1941 – 1965
- Nguyễn Ngọc Linh 1952 – 1971
- Nguyễn Ngọc Trân 1944 – 1963
- Nguyễn Nhu 1945 – 1968
- Nguyễn Phi Lạc 1946 – 1967
- Nguyễn Phố 1946 – 1965
- Nguyễn Quang Lợi 1944 – 1967
- Nguyễn Quang Trực 1944 – 1966
- Nguyễn Quang Tựu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Quảng 1920 – 1971
- Nguyễn Son 1934 – 1968
- Nguyễn Sung 1925 – 1965
- Nguyễn Sáu 1941 – 1970
- Nguyễn Sơn Ca 1944 – 1967
- Nguyễn Thanh Bá Hy sinh 1967
- Nguyễn Thanh Thủy 1943 – 1967
- Nguyễn Thanh Tâm 1930 – 1968
- Nguyễn Thuận 1940 – 1967
- Nguyễn Thành Long 1949 – 1975
- Nguyễn Thành Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thái Sơn 1950 – 1972
- Nguyễn Thế Mỹ 1941 – 1967
- Nguyễn Thị An Hy sinh 1971
- Nguyễn Thị Khanh 1944 – 1971
- Nguyễn Thị Kính 1944 – 1971
- Nguyễn Thị Măng 1944 – 1969
- Nguyễn Thị Nhâm 1950 – 1969
- Nguyễn Thị Quyền 1945 – 1966
- Nguyễn Tiến 1942 – 1967
- Nguyễn Tiến Sỹ 1943 – 1974
- Nguyễn Trung Việt 1946 – 1971
- Nguyễn Trọng Huynh 1942 – 1971
- Nguyễn Tơ Hy sinh 1962
- Nguyễn Tư Lói 1946 – 1972
- Nguyễn Tấn Hưng 1942 – 1965
- Nguyễn Tấn Phát 1951 – 1974
- Nguyễn Tấn Tú 1918 – 1971
- Nguyễn Việt Sơn 1943 – 1967
- Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1967
- Nguyễn Văn Bình 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Cần 1947 – 1967
- Nguyễn Văn Dật 1942 – 1967
- Nguyễn Văn Hán 1940 – 1965
- Nguyễn Văn Hùng 1931 – 1972
- Nguyễn Văn Hùng 1941 – 1964
- Nguyễn Văn Hạnh 1948 – 1967
- Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1971
- Nguyễn Văn Hử Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Khiên 1945 – 1966
- Nguyễn Văn Khiêng 1944 – 1965
- Nguyễn Văn Lang 1945 – 1965
- Nguyễn Văn Lổ Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Lợi 1948 – 1967
- Nguyễn Văn Lụa 1942 – 1967
- Nguyễn Văn Mai 1942 – 1966
- Nguyễn Văn Minh 1948 – 1969
- Nguyễn Văn Minh 1943 – 1965
- Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1965
- Nguyễn Văn Mão 1944 – 1968
- Nguyễn Văn Ngát 1942 – 1961
- Nguyễn Văn Ngọc 1940 – 1965
- Nguyễn Văn Nhung 1943 – 1968
- Nguyễn Văn Nhỉ 1941 – 1967
- Nguyễn Văn Năm Hy sinh 1973
- Nguyễn Văn PHó 1948 – 1968
- Nguyễn Văn Quang Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Sâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Sơn 1945 – 1974
- Nguyễn Văn Sửu 1954 – 1968
- Nguyễn Văn Thuận 1944 – 1966
- Nguyễn Văn Thuận Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Thế 1948 – 1967
- Nguyễn Văn Thế 1948 – 1967
- Nguyễn Văn Trung 1954 – 1974
- Nguyễn Văn Tuấn 1940 – 1971