NTLS Từ Liêm
Xã Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
1.176 liệt sĩ an táng tại đây · trang 5/12
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Thành Công 1956 – 1979
- Nguyễn Thành Vinh Hy sinh 1970
- Nguyễn Thành Đô Hy sinh 1972
- Nguyễn Thái Long 1954 – 1972
- Nguyễn Thế Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thế Huyền Hy sinh 1950
- Nguyễn Thế Kình Hy sinh 1951
- Nguyễn Thế Kỷ 1950 – 1969
- Nguyễn Thế Lưu Hy sinh 1949
- Nguyễn Thế Thành 1954 – 1972
- Nguyễn Thế Trạch Hy sinh 1951
- Nguyễn Thế Tuyên 1946 – 1972
- Nguyễn Thị Bình Hy sinh 1979
- Nguyễn Thị Chín Hy sinh 1950
- Nguyễn Thị Còm Hy sinh 1948
- Nguyễn Thị Hoài Hy sinh 1950
- Nguyễn Thị Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Khiếp 1952 – 1972
- Nguyễn Thị Lãm Hy sinh 1950
- Nguyễn Thị Nhuận Hy sinh 1949
- Nguyễn Thị Quý Hy sinh 1967
- Nguyễn Thị Son Hy sinh 1959
- Nguyễn Thị Thìa Hy sinh 1950
- Nguyễn Thị Tám Hy sinh 1950
- Nguyễn Thị Xuyến Hy sinh 1949
- Nguyễn Thị Yến 1942 – 1972
- Nguyễn Tiến Bính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tiến Bằng Hy sinh 1968
- Nguyễn Tiến Dũng Hy sinh 1983
- Nguyễn Tiến Dũng Hy sinh 1975
- Nguyễn Tiến Mậu 1929 – 1950
- Nguyễn Tiến Phát Hy sinh 1948
- Nguyễn Tiến Quân Hy sinh 1979
- Nguyễn Tiến Thi 1941 – 1974
- Nguyễn Tiến Thành Hy sinh 1984
- Nguyễn Tiến Thứ Hy sinh 1949
- Nguyễn Trung Quý Hy sinh 1940
- Nguyễn Trung Toàn 1964 – 1984
- Nguyễn Trịnh Nguyệt Hy sinh 1967
- Nguyễn Trọng Châm Hy sinh 1949
- Nguyễn Trọng Các Hy sinh 1951
- Nguyễn Trọng Công 1952 – 1975
- Nguyễn Trọng Duy Hy sinh 1950
- Nguyễn Trọng Hiền 1949 – 1972
- Nguyễn Trọng Hùng Hy sinh 1971
- Nguyễn Trọng Hùng 1950 – 1972
- Nguyễn Trọng Hạm Hy sinh 1949
- Nguyễn Trọng Quy 1929 – 1966
- Nguyễn Trọng Quyết Hy sinh 1969
- Nguyễn Trọng Thuân Hy sinh 1950
- Nguyễn Trọng Thảo 1950 – 1970
- Nguyễn Trọng Trạc Hy sinh 1950
- Nguyễn Trọng Tuyển Hy sinh 1949
- Nguyễn Trọng Tài Hy sinh 1947
- Nguyễn Trọng Tăng 1961 – 1988
- Nguyễn Trọng Tơ Hy sinh 1979
- Nguyễn Trọng Đối 1937 – 1967
- Nguyễn Tuấn Cư Hy sinh 1949
- Nguyễn Tuấn Hoan Hy sinh 1949
- Nguyễn Tuấn Hoà Hy sinh 1949
- Nguyễn Tuấn Phương Hy sinh 1979
- Nguyễn Tuấn Phương Hy sinh 1978
- Nguyễn Tuấn Đức 1943 – 1973
- Nguyễn Tài Hải Hy sinh 1981
- Nguyễn Tài Năng Hy sinh 1951
- Nguyễn Tài Thụ Hy sinh 1948
- Nguyễn Tý Hy sinh 1979
- Nguyễn Tư Ngọ Hy sinh 1950
- Nguyễn Tất Lưu Hy sinh 1949
- Nguyễn Tống Phúc 1949 – 1972
- Nguyễn Tự Dũng 1957 – 1978
- Nguyễn Tự Ngữ 1937 – 1969
- Nguyễn Tự Quy Hy sinh 1950
- Nguyễn Viết Chung 1943 – 1971
- Nguyễn Viết Hoàn 1913 – 1966
- Nguyễn Viết Huân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Viết Hạnh 1947 – 1968
- Nguyễn Viết Lân 1948 – 1968
- Nguyễn Viết Mẫn 1951 – 1969
- Nguyễn Viết Phương Hy sinh 1951
- Nguyễn Viết Thiện 1947 – 1967
- Nguyễn Việt Cao Hy sinh 1949
- Nguyễn Việt Cường Hy sinh 1978
- Nguyễn Việt Khánh Hy sinh 1975
- Nguyễn Việt Tiến Hy sinh 1972
- Nguyễn Việt Tiến Hy sinh 1968
- Nguyễn VĂn Bình 1958 – 1979
- Nguyễn VĂn Thể 1948 – 1973
- Nguyễn Văn Am Hy sinh 1967
- Nguyễn Văn An Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn An Hy sinh 1949
- Nguyễn Văn Bê 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Bình 1956 – 1978
- Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Bạo Hy sinh 1951
- Nguyễn Văn Chiêu 1942 – 1968
- Nguyễn Văn Chung Hy sinh 1948
- Nguyễn Văn Chung 1948 – 1972