NTLS Huyện Giồng Riềng

Huyện Giồng Riềng, Kiên Giang

573 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Tấn Hửng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Nguyễn Tấn Kiệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Nguyễn Văn Biên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Nguyễn Văn Bun Hy sinh 1972
  5. Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1952
  6. Nguyễn Văn Bê Hy sinh 1968
  7. Nguyễn Văn Bê (Tư Thủ) Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Nguyễn Văn Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1974
  10. Nguyễn Văn Bính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Nguyễn Văn Bôn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Nguyễn Văn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn Văn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Nguyễn Văn Bần Hy sinh 1951
  15. Nguyễn Văn Chim Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Nguyễn Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Nguyễn Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1972
  19. Nguyễn Văn Công Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Nguyễn Văn Cương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Nguyễn Văn Cầm Hy sinh 1962
  22. Nguyễn Văn Cầm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Nguyễn Văn Do Hy sinh 1970
  24. Nguyễn Văn Dái Hy sinh 1961
  25. Nguyễn Văn Dãy Hy sinh 1969
  26. Nguyễn Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Nguyễn Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Nguyễn Văn Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Nguyễn Văn Em Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Nguyễn Văn Gang Hy sinh 1969
  31. Nguyễn Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Văn Hay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Văn Hiếu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Văn Hiệp Hy sinh 1970
  36. Nguyễn Văn Hoài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Nguyễn Văn Hoạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Văn Huê Hy sinh 1961
  39. Nguyễn Văn Huệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Văn Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Văn Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Văn Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn Văn Hóa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Văn Hưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Văn Hưởng Hy sinh 1974
  46. Nguyễn Văn Hậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Văn Học Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Văn Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1972
  50. Nguyễn Văn Khai Hy sinh 1961
  51. Nguyễn Văn Khao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn Văn Khoái Hy sinh 1966
  53. Nguyễn Văn Kiệt Hy sinh 1964
  54. Nguyễn Văn Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Văn Lâu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Văn Lô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Văn Lưu Hy sinh 1972
  58. Nguyễn Văn Lưỡng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Nguyễn Văn Lượng Hy sinh 1974
  60. Nguyễn Văn Lẫm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Văn Lễ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Văn Lợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Văn Lợi Hy sinh 1950
  64. Nguyễn Văn Lữ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Văn Mào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Văn Mạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Văn Mừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Văn Mỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Văn Nghiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Văn Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Văn Ngô Hy sinh 1952
  72. Nguyễn Văn Ngại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Nguyễn Văn Ngọt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Văn Nhàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Văn Nhân Hy sinh 1965
  76. Nguyễn Văn Nhường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Văn Nhỏ Hy sinh 1969
  78. Nguyễn Văn Nàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Văn Nữ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Văn Nữ Hy sinh 1974
  83. Nguyễn Văn Phúc Hy sinh 1961
  84. Nguyễn Văn Phúc Hy sinh 1964
  85. Nguyễn Văn Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Văn Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Văn Quyên Hy sinh 1965
  88. Nguyễn Văn Quyết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Văn Qưới Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Văn Ri Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Văn Sum Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Văn Sĩ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Văn Sơn Hy sinh 1971
  94. Nguyễn Văn Sến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Văn Sử Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Văn Sử Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Nguyễn Văn Thiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Văn Thái Hy sinh 1961
  100. Nguyễn Văn Thê Hy sinh 1961