NTLS Đại Chánh

Xã Đại Chánh, Huyện Đại Lộc, Quảng Nam

1.232 liệt sĩ an táng tại đây · trang 11/13

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Hoàng Cẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Hoàng Văn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Huỳnh Bảy 1945 – 1969
  33. Huỳnh Cảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Huỳnh Hai 1951 – 1972
  35. Huỳnh Nhân 1950 – 1968
  36. Huỳnh Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Huỳnh Thị Lý 1951 – 1969
  38. Huỳnh Thị Mến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Huỳnh Văn Lai Hy sinh 1967
  40. Hồ Thị Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Hồ Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Hứa Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Kim thanh Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Kiều Thị Thước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Lê Công Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Lê Dật 1918 – 1956
  47. Lê Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Lê Lân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Lê Nhật Dư Sinh 1944
  50. Lê Nhật Huy 1931 – 1970
  51. Lê Nhật PH Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Lê Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Lê Phước Diên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Lê Quôc Lang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Lê Quế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Lê Rông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Lê Thị Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Lê Thị Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Lê Thị Hân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Lê Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Lê Viết Mỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Lê Văn Chín Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Lê Văn Lai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Lê Văn Tắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Lê Xuân Lân 1943 – 1969
  66. Lê Đình Ninh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Lê Đức Tiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Lương Quý Anh 1940 – 1968
  69. Lương Quý Nên 1949 – 1969
  70. Lương Quý Thọ 1950 – 1974
  71. Lương Văn Tám 1937 – 1969
  72. Mai Hoa 1934 – 1970
  73. Mai Thế Vinh 1960 – 1978
  74. Mai Thị Mật Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Mai Tấn Hảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Mai Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Mai Văn Chín 1952 – 1969
  78. Mai Văn Nam Hy sinh 1969
  79. Mai Văn Trai 1945 – 1968
  80. Mai Văn Tuyết 1950 – 1964
  81. Nguyển Thị Lại 1912 – 1969
  82. Nguyễn Bá Điều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Bổn Hy sinh 1973
  84. Nguyễn Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Có Sinh 1955
  86. Nguyễn Dục Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Dững 1914 – 1952
  88. Nguyễn Hảo Sinh 1952
  89. Nguyễn Hữu Chờ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Khai 1948 – 1969
  91. Nguyễn Nguyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Ngọc Như Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Nhung 1952 – 1969
  94. Nguyễn On 1945 – 1969
  95. Nguyễn Phú 1948 – 1969
  96. Nguyễn Phú 1943 – 1960
  97. Nguyễn Quang Yển Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Sâm 1914 – 1967
  100. Nguyễn Sơn Nhật Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh