NT xã Điện Phong

Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam

571 liệt sĩ an táng tại đây · trang 4/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Biền Hy sinh 1952
  58. Nguyễn Chức 1931 – 1973
  59. Nguyễn Cày 1924 – 1947
  60. Nguyễn Cước 1930 – 1950
  61. Nguyễn Cừu 1930 – 1953
  62. Nguyễn Dõi 1952 – 1968
  63. Nguyễn Dậu 1925 – 1953
  64. Nguyễn Giác Thỏa 1953 – 1972
  65. Nguyễn Giác Đào 1930 – 1969
  66. Nguyễn Hiển 1904 – 1947
  67. Nguyễn Hùng 1937 – 1965
  68. Nguyễn Hồng Vinh 1928 – 1966
  69. Nguyễn Hữu Giới Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Hữu Hòa Hy sinh 1975
  71. Nguyễn Hữu Hồng 1942 – 1966
  72. Nguyễn Hữu Hộ 1953 – 1971
  73. Nguyễn Hữu Nghi 1929 – 1952
  74. Nguyễn Hữu Ngô 1934 – 1969
  75. Nguyễn Hữu Thành Hy sinh 1968
  76. Nguyễn Hữu Triết 1907 – 1933
  77. Nguyễn Hữu Tỵ 1904 – 1955
  78. Nguyễn Hữu Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Kiểm 1910 – 1952
  80. Nguyễn Ky 1924 – 1954
  81. Nguyễn Ngọc Linh 1949 – 1969
  82. Nguyễn Ngọc Lễ 1925 – 1952
  83. Nguyễn Ngọc Thọ 1927 – 1947
  84. Nguyễn Nhược 1933 – 1968
  85. Nguyễn Năm 1949 – 1967
  86. Nguyễn Năng 1926 – 1949
  87. Nguyễn Nẫm 1940 – 1969
  88. Nguyễn Phi Ba 1949 – 1973
  89. Nguyễn Phi Cất Hy sinh 1969
  90. Nguyễn Phi Hùng Hy sinh 1970
  91. Nguyễn Phi Hậu 1948 – 1968
  92. Nguyễn Phi Kách 1941 – 1973
  93. Nguyễn Phi Kết 1941 – 1973
  94. Nguyễn Phi Kỵ 1945 – 1968
  95. Nguyễn Phi Lân Hy sinh 1962
  96. Nguyễn Phi Lượt 1934 – 1969
  97. Nguyễn Phi Mâu Hy sinh 1970
  98. Nguyễn Phi Mãn 1935 – 1968
  99. Nguyễn Phi Nhàn 1951 – 1971
  100. Nguyễn Phi Phó 1906 – 1968