Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 90/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trần Như Hòa 1963 – 1982
- Trần Như Lãng 1915 – 1967
- Trần Như Mùi 1943 – 1963
- Trần Như Thành 1967 – 1987
- Trần Như Thạch 1945 – 1965
- Trần Nhật Tân 1966 – 1986
- Trần Nhị Minh 1959 – 1978
- Trần Ni (Hòa) Hà 1961 – 1982
- Trần Phi Anh 1961 – 1983
- Trần Phi Hùng 1957 – 1981
- Trần Phi Hùng 1958 – 1979
- Trần Phi Thanh 1967 – 1988
- Trần Phi Tạo 1944 – 1968
- Trần Phong 1961 – 1981
- Trần Phú Cương 1929 – 1968
- Trần Phú Cường 1942 – 1968
- Trần Phú Ký 1948 – 1968
- Trần Phú Mười 1922 – 1965
- Trần Phú Soạn 1946 – 1970
- Trần Phú Sơn 1958 – 1982
- Trần Phú Túc 1938 – 1976
- Trần Phú Vinh 1963 – 1983
- Trần Phương Tú 1962 – 1983
- Trần Phụ Thoa 1952 – 1976
- Trần Quang Bảo 1956 – 1980
- Trần Quang Chính 1952 – 1978
- Trần Quang Cu Hy sinh 1969
- Trần Quang Cơ 1926 – 1961
- Trần Quang Duy 1962 – 1981
- Trần Quang Dũng 1963 – 1983
- Trần Quang Dũng 1962 – 1981
- Trần Quang Hinh 1950 – 1975
- Trần Quang Huy 1938 – 1968
- Trần Quang Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Quang Hưng 1916 – 1952
- Trần Quang Khải 1956 – 1975
- Trần Quang Long 1941 – 1968
- Trần Quang Long 1941 – 1969
- Trần Quang Lịch 1950 – 1974
- Trần Quang Minh 1944 – 1975
- Trần Quang Minh 1962 – 1981
- Trần Quang Ninh Hy sinh 1974
- Trần Quang Phong 1961 – 1982
- Trần Quang Phúc 1941 – 1968
- Trần Quang Phước 1935 – 1961
- Trần Quang Phượng 1960 – 1979
- Trần Quang Sơn 1945 – 1966
- Trần Quang Sở 1957 – 1978
- Trần Quang Thanh 1965 – 1985
- Trần Quang Thiệu 1959 – 1981
- Trần Quang Thúy Hy sinh 1968
- Trần Quang Thục 1941 – 1975
- Trần Quang Thụy 1963 – 1987
- Trần Quang Triển 1945 – 1968
- Trần Quang Trung 1946 – 1970
- Trần Quang Tạo 1959 – 1979
- Trần Quang Vinh 1936 – 1965
- Trần Quang Viễn 1943 – 1972
- Trần Quang Đạo 1963 – 1983
- Trần Quang Đồng 1959 – 1983
- Trần Quang Độ 1943 – 1968
- Trần Quân Khởi 1947 – 1966
- Trần Quốc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Quốc Ai 1957 – 1978
- Trần Quốc Bính 1963 – 1985
- Trần Quốc Chiến 1953 – 1985
- Trần Quốc Chương 1945 – 1968
- Trần Quốc Chấn 1934 – 1976
- Trần Quốc Cường 1964 – 1985
- Trần Quốc Hùng 1950 – 1972
- Trần Quốc Hùng 1965 – 1986
- Trần Quốc Hưng 1959 – 1983
- Trần Quốc Hưng 1955 – 1979
- Trần Quốc Hải 1964 – 1986
- Trần Quốc Khánh 1960 – 1978
- Trần Quốc Phòng Hy sinh 1970
- Trần Quốc Quyên 1947 – 1968
- Trần Quốc Thanh 1937 – 1980
- Trần Quốc Thiệu 1970 – 1989
- Trần Quốc Thái 1950 – 1976
- Trần Quốc Thạnh 1937 – 1970
- Trần Quốc Thảo 1915 – 1957
- Trần Quốc Thỏa 1949 – 1979
- Trần Quốc Thống Hy sinh 1985
- Trần Quốc Tiến 1961 – 1978
- Trần Quốc Túy 1966 – 1987
- Trần Quốc Uy 1967 – 1988
- Trần Quốc Việt 1937 – 1972
- Trần Quốc Việt 1937 – 1972
- Trần Quốc Việt 1958 – 1978
- Trần Quốc Việt 1965 – 1986
- Trần Quốc Định 1936 – 1965
- Trần Quốc Đức 1967 – 1987
- Trần Sám 1954 – 1981
- Trần Sĩ Nhân 1952 – 1974
- Trần Sơn Hà 1936 – 1968
- Trần Sỹ Hùng 1961 – 1983
- Trần Sỹ Hưng 1962 – 1983
- Trần Sỹ Uyên Hy sinh 1968
- Trần Thanh Bạch 1958 – 1978