Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 40/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Kim Phụng 1948 – 1975
  2. Nguyễn Kim Quang Hy sinh 1968
  3. Nguyễn Kim Quí 1965 – 1986
  4. Nguyễn Kim Sơn 1938 – 1979
  5. Nguyễn Kim Sơn 1958 – 1979
  6. Nguyễn Kim Sơn 1923 – 1947
  7. Nguyễn Kim Thanh 1957 – 1980
  8. Nguyễn Kim Thắng 1958 – 1979
  9. Nguyễn Kim Thịnh 1950 – 1971
  10. Nguyễn Kim Tiền 1925 – 1948
  11. Nguyễn Kim Toàn Hy sinh 1981
  12. Nguyễn Kim Trọng Sinh 1960
  13. Nguyễn Kim Vân 1946 – 1979
  14. Nguyễn Kim Đồng 1957 – 1978
  15. Nguyễn Kinh Bang 1959 – 1982
  16. Nguyễn Kiến Gia 1964 – 1978
  17. Nguyễn Kiến Phúc Hy sinh 1985
  18. Nguyễn Kiến Quốc 1945 – 1967
  19. Nguyễn Kiến Thiết 1946 – 1970
  20. Nguyễn Kiều Oanh 1945 – 1969
  21. Nguyễn Kiệm 1912 – 1951
  22. Nguyễn Kính 1945 – 1968
  23. Nguyễn Kế Lương 1963 – 1984
  24. Nguyễn Kỳ Phong 1956 – 1978
  25. Nguyễn Kỳ Sơn 1968 – 1988
  26. Nguyễn Linh Chực 1958 – 1979
  27. Nguyễn Linh Thân Hy sinh 1979
  28. Nguyễn Liêm Hiền 1961 – 1980
  29. Nguyễn Long 1959 – 1981
  30. Nguyễn Long Hải 1959 – 1981
  31. Nguyễn Long Đạo 1959 – 1979
  32. Nguyễn Lâm 1966 – 1985
  33. Nguyễn Lâm Phương 1958 – 1979
  34. Nguyễn Lâm Sơn 1957 – 1979
  35. Nguyễn Lê Huy Châu 1949 – 1983
  36. Nguyễn Lê Đôn 1965 – 1985
  37. Nguyễn Lý Cử 1950 – 1969
  38. Nguyễn Lưu 1956 – 1984
  39. Nguyễn Lương Hào 1962 – 1987
  40. Nguyễn Lựu 1926 – 1970
  41. Nguyễn Minh Chánh 1966 – 1986
  42. Nguyễn Minh Chánh 1924 – 1967
  43. Nguyễn Minh Chí 1943 – 1967
  44. Nguyễn Minh Cảnh 1919 – 1945
  45. Nguyễn Minh Cảnh 1959 – 1978
  46. Nguyễn Minh Dũng 1937 – 1971
  47. Nguyễn Minh Giang 1957 – 1982
  48. Nguyễn Minh Hiệp 1964 – 1986
  49. Nguyễn Minh Hoàng 1940 – 1968
  50. Nguyễn Minh Hoàng 1962 – 1984
  51. Nguyễn Minh Hoàng 1957 – 1981
  52. Nguyễn Minh Hoàng 1967 – 1985
  53. Nguyễn Minh Huệ 1955 – 1980
  54. Nguyễn Minh Hà 1960 – 1979
  55. Nguyễn Minh Hác 1959 – 1979
  56. Nguyễn Minh Hùng 1965 – 1986
  57. Nguyễn Minh Hùng 1959 – 1981
  58. Nguyễn Minh Hùng Hy sinh 1980
  59. Nguyễn Minh Hưng 1960 – 1985
  60. Nguyễn Minh Hồng Hy sinh 1968
  61. Nguyễn Minh Kim 1962 – 1980
  62. Nguyễn Minh Lan 1918 – 1951
  63. Nguyễn Minh Mẫn 1945 – 1968
  64. Nguyễn Minh Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Minh Nhật 1965 – 1985
  66. Nguyễn Minh Phương 1963 – 1984
  67. Nguyễn Minh Phụng 1965 – 1986
  68. Nguyễn Minh Quang 1961 – 1979
  69. Nguyễn Minh Quang 1939 – 1968
  70. Nguyễn Minh Quang 1961 – 1979
  71. Nguyễn Minh Quân 1945 – 1969
  72. Nguyễn Minh Sơn 1949 – 1969
  73. Nguyễn Minh Thanh 1949 – 1968
  74. Nguyễn Minh Thông 1963 – 1982
  75. Nguyễn Minh Thường 1916 – 1949
  76. Nguyễn Minh Thế 1962 – 1983
  77. Nguyễn Minh Tiến 1943 – 1975
  78. Nguyễn Minh Tiến 1945 – 1969
  79. Nguyễn Minh Trai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Minh Triều 1959 – 1978
  81. Nguyễn Minh Trí 1942 – 1967
  82. Nguyễn Minh Trí 1957 – 1978
  83. Nguyễn Minh Trí 1955 – 1985
  84. Nguyễn Minh Tuyên 1960 – 1980
  85. Nguyễn Minh Tuấn 1963 – 1986
  86. Nguyễn Minh Tuấn 1965 – 1985
  87. Nguyễn Minh Tuấn 1966 – 1986
  88. Nguyễn Minh Tuấn 1949 – 1988
  89. Nguyễn Minh Tuấn Hy sinh 1979
  90. Nguyễn Minh Tuệ 1966 – 1986
  91. Nguyễn Minh Tâm 1930 – 1972
  92. Nguyễn Minh Tâm 1961 – 1985
  93. Nguyễn Minh Tâm 1959 – 1978
  94. Nguyễn Minh Tân 1968 – 1987
  95. Nguyễn Minh Tùng Hy sinh 1985
  96. Nguyễn Minh Tú 1944 – 1976
  97. Nguyễn Minh Tấn 1916 – 1949
  98. Nguyễn Minh Viện 1956 – 1978
  99. Nguyễn Minh Vỹ 1956 – 1978
  100. Nguyễn Minh Xá Hy sinh 1987