Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 37/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Duy Tuấn 1966 – 1986
  2. Nguyễn Duy Tân 1958 – 1981
  3. Nguyễn Duy Tính 1956 – 1979
  4. Nguyễn Duy Tự Hy sinh 1981
  5. Nguyễn Duy Vi 1960 – 1980
  6. Nguyễn Dũng 1942 – 1968
  7. Nguyễn Dũng 1960 – 1979
  8. Nguyễn Dũng Tiến 1959 – 1979
  9. Nguyễn Dương Hoàn 1960 – 1979
  10. Nguyễn Dương Hùng 1959 – 1979
  11. Nguyễn Dương Trọng 1968 – 1989
  12. Nguyễn Gia Bảy 1953 – 1973
  13. Nguyễn Gia Hưng 1960 – 1978
  14. Nguyễn Hiếu Dân Hy sinh 1970
  15. Nguyễn Hiếu Tôn 1921 – 1946
  16. Nguyễn Hiền 1958 – 1978
  17. Nguyễn Hiệp 1963 – 1984
  18. Nguyễn Hoài An 1936 – 1967
  19. Nguyễn Hoài Phương 1959 – 1981
  20. Nguyễn Hoài Sơn Hy sinh 1989
  21. Nguyễn Hoài Trung 1960 – 1986
  22. Nguyễn Hoài Đức Hy sinh 1978
  23. Nguyễn Hoàng Anh 1962 – 1984
  24. Nguyễn Hoàng Bích 1936 – 1966
  25. Nguyễn Hoàng Cung 1961 – 1980
  26. Nguyễn Hoàng Cung 1961 – 1980
  27. Nguyễn Hoàng Cổn Hy sinh 1985
  28. Nguyễn Hoàng Diệc 1940 – 1968
  29. Nguyễn Hoàng Dũng 1958 – 1980
  30. Nguyễn Hoàng Dũng 1965 – 1986
  31. Nguyễn Hoàng Dũng 1961 – 1979
  32. Nguyễn Hoàng Giám 1931 – 1969
  33. Nguyễn Hoàng Hoa 1928 – 1952
  34. Nguyễn Hoàng Huyên 1965 – 1985
  35. Nguyễn Hoàng Hùng 1964 – 1987
  36. Nguyễn Hoàng Hùng 1958 – 1978
  37. Nguyễn Hoàng Hùng Hy sinh 1987
  38. Nguyễn Hoàng Hùng 1966 – 1987
  39. Nguyễn Hoàng Khải Hy sinh 1984
  40. Nguyễn Hoàng Khải 1958 – 1981
  41. Nguyễn Hoàng Long 1929 – 1954
  42. Nguyễn Hoàng Long 1960 – 1981
  43. Nguyễn Hoàng Long 1967 – 1985
  44. Nguyễn Hoàng Minh Hy sinh 1979
  45. Nguyễn Hoàng Minh 1950 – 1967
  46. Nguyễn Hoàng Minh 1967 – 1987
  47. Nguyễn Hoàng Mỹ 1957 – 1978
  48. Nguyễn Hoàng Nam 1959 – 1981
  49. Nguyễn Hoàng Nghĩa Hy sinh 1978
  50. Nguyễn Hoàng Nhớ Hy sinh 1972
  51. Nguyễn Hoàng Nhớ Hy sinh 1972
  52. Nguyễn Hoàng Sĩ 1966 – 1985
  53. Nguyễn Hoàng Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn Hoàng Thủy 1957 – 1980
  55. Nguyễn Hoàng Vân 1958 – 1979
  56. Nguyễn Hoàng Vũ 1965 – 1987
  57. Nguyễn Hoàng Đông 1957 – 1980
  58. Nguyễn Hoàng Đông 1954 – 1977
  59. Nguyễn Hoàng Đông 1957 – 1980
  60. Nguyễn Huy Bình 1961 – 1981
  61. Nguyễn Huy Cừu 1949 – 1977
  62. Nguyễn Huy Dũng 1960 – 1982
  63. Nguyễn Huy Dũng 1960 – 1985
  64. Nguyễn Huy Hoàng 1957 – 1978
  65. Nguyễn Huy Hoàng Hy sinh 1978
  66. Nguyễn Huy Hồng 1955 – 1981
  67. Nguyễn Huy Khuyết Hy sinh 1972
  68. Nguyễn Huy Khôi 1960 – 1983
  69. Nguyễn Huy Khôi 1953 – 1979
  70. Nguyễn Huy Lan 1968 – 1988
  71. Nguyễn Huy Thập 1930 – 1980
  72. Nguyễn Huy Toàn 1954 – 1977
  73. Nguyễn Huy Trừ 1910 – 1947
  74. Nguyễn Huy Vận 1957 – 1978
  75. Nguyễn Huy Xích 1924 – 1968
  76. Nguyễn Huân Hải Hy sinh 1983
  77. Nguyễn Huỳnh Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Huỳnh Long 1964 – 1984
  79. Nguyễn Huỳnh Sanh 1942 – 1968
  80. Nguyễn Huỳnh Sanh 1942 – 1968
  81. Nguyễn Huỳnh Tài 1944 – 1967
  82. Nguyễn Huỳnh Đại 1946 – 1968
  83. Nguyễn Huỳnh Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Hà Đức Hy sinh 1969
  85. Nguyễn Hào Hùng 1959 – 1983
  86. Nguyễn Hòa Bình 1965 – 1984
  87. Nguyễn Hòa Thiệt 1950 – 1966
  88. Nguyễn Hòa Thuận 1967 – 1987
  89. Nguyễn Hòa Thảo 1968 – 1987
  90. Nguyễn Hùng 1961 – 1982
  91. Nguyễn Hùng Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Hùng Cường 1957 – 1981
  93. Nguyễn Hùng Cường 1945 – 1966
  94. Nguyễn Hùng Dũng 1961 – 1979
  95. Nguyễn Hùng Hải Hy sinh 1983
  96. Nguyễn Hùng Minh 1968 – 1988
  97. Nguyễn Hưng Tâm 1947 – 1975
  98. Nguyễn Hưng Định 1939 – 1972
  99. Nguyễn Hương Sinh 1958
  100. Nguyễn Hương Tân 1947 – 1975