Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 20/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  2. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  3. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  4. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  5. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  6. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  7. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  8. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  9. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  10. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  11. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  12. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  13. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  14. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  15. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  16. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  17. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  18. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  19. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  20. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  21. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  22. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  23. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  24. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  25. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  26. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  27. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1947
  28. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1951
  29. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1947
  30. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1947
  31. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1947
  32. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  33. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
  34. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1969
  35. Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1969
  36. Liệt Sĩ Cxđđ Tên ( 1 ) Hy sinh 1968
  37. Liệt Sĩ Cxđđ Tên ( 2 ) Hy sinh 1968
  38. Liệt Sĩ Cxđđ Tên ( 3 ) Hy sinh 1968
  39. Liệt Sĩ Cxđđ Tên ( 5 ) Hy sinh 1968
  40. Liệt Sĩ Cxđđ Tên ( 6 ) Hy sinh 1968
  41. Liệt Sĩ Cxđđ Tên ( 8 ) Hy sinh 1968
  42. Liệt Sĩ Cxđđ Tên ( 9 ) Hy sinh 1968
  43. Liệt Sĩ Cxđđ Tên (10A) Hy sinh 1968
  44. Liệt Sĩ Cxđđ Tên (10B) Hy sinh 1968
  45. Liệt Sĩ Cxđđ Tên (12) Hy sinh 1968
  46. Liệt Sĩ Cxđđ Tên (13) Hy sinh 1968
  47. Liệt Sĩ Cxđđ Tên (14) Hy sinh 1968
  48. Liệt Sĩ Cxđđ Tên (15A) Hy sinh 1968
  49. Liệt Sĩ Cxđđ Tên (15B) Hy sinh 1968
  50. Liệt Sĩ Cxđđ Tên (15C) Hy sinh 1968
  51. Liệt Sĩ Cxđđ Tên (18) Hy sinh 1968
  52. Loại Ngọc Lộc 1959 – 1979
  53. Luân Xuân Vạn 1949 – 1969
  54. Lâm Anh Dũng Hy sinh 1979
  55. Lâm Chiếm Le 1930 – 1950
  56. Lâm Chiếm Đủ 1921 – 1951
  57. Lâm Chiến Thắng 1918 – 1951
  58. Lâm Công Thành 1959 – 1978
  59. Lâm Di Hữu 1948 – 1970
  60. Lâm Dũng 1962 – 1982
  61. Lâm Hoàng Hải 1961 – 1979
  62. Lâm Hoàng Phi 1965 – 1983
  63. Lâm Hằng Hữu 1948 – 1970
  64. Lâm Hữu An 1959 – 1978
  65. Lâm Hữu Phước 1962 – 1981
  66. Lâm Hữu Trí 1960 – 1978
  67. Lâm Kim Hùng 1963 – 1983
  68. Lâm Lát 1927 – 1949
  69. Lâm Minh Thắng 1958 – 1978
  70. Lâm Nghĩa Minh 1961 – 1983
  71. Lâm Ngọc An 1946 – 1969
  72. Lâm Ngọc Sơn 1958 – 1981
  73. Lâm Ngọc Thạch 1958 – 1982
  74. Lâm Ngọc Định 1961 – 1981
  75. Lâm Q.Thanh Nhàn 1957 – 1978
  76. Lâm Quang Tài 1962 – 1983
  77. Lâm Quốc Bình Hy sinh 1968
  78. Lâm Quốc Tuấn 1956 – 1978
  79. Lâm Sang Hy sinh 1988
  80. Lâm Thành Đô 1958 – 1978
  81. Lâm Thành Đạt Hy sinh 1978
  82. Lâm Thái Bình 1957 – 1978
  83. Lâm Thăng Long 1959 – 1979
  84. Lâm Thế Hiển 1962 – 1985
  85. Lâm Thị Kim 1945 – 1970
  86. Lâm Trung Tố 1958 – 1980
  87. Lâm Trường Cửu 1965 – 1986
  88. Lâm Tuấn Tú 1960 – 1979
  89. Lâm Tấn Phương 1932 – 1968
  90. Lâm Tấn Phước 1958 – 1979
  91. Lâm Văn A 1958 – 1984
  92. Lâm Văn Bi 1949 – 1969
  93. Lâm Văn Băng 1944 – 1968
  94. Lâm Văn Chí 1947 – 1978
  95. Lâm Văn Dũng 1954 – 1981
  96. Lâm Văn Dũng Hy sinh 1978
  97. Lâm Văn Dũng 1958 – 1983
  98. Lâm Văn Dũng 1962 – 1981
  99. Lâm Văn Huệ 1954 – 1979
  100. Lâm Văn Kiên 1957 – 1984