Nghĩa trang Liệt sỹ Huyện Nhà Bè

Phường Bình Thuận, Quận 7, Hồ Chí Minh

537 liệt sĩ an táng tại đây · trang 5/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Trần Ngọc Liên Sinh 1945
  2. Trần Ngọc Lâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Trần Quang Bính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Trần Quang Bính Sinh 1916
  5. Trần Quang Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Trần Quốc Phòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Trần Thị Dừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Trần Thị Tân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Trần Thị Tốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Trần Thị Đặng Sinh 1923
  11. Trần Thịnh Sinh 1951
  12. Trần Trọng Thắng Sinh 1951
  13. Trần Văn Ban Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Trần Văn Bang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Trần Văn Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Trần Văn Cát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Trần Văn Có Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Trần Văn Công Sinh 1940
  19. Trần Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Trần Văn Ech Sinh 1920
  21. Trần Văn Giờ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Trần Văn Gắng Sinh 1940
  23. Trần Văn Kiên Sinh 1952
  24. Trần Văn Lên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Trần Văn Mít Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Trần Văn Mỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Trần Văn Na Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Trần Văn Nghiêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Trần Văn Nhà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Trần Văn Oai Sinh 1947
  31. Trần Văn On Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Trần Văn Phương Sinh 1920
  33. Trần Văn Sáng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Trần Văn Tam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Trần Văn Thâm Sinh 1948
  36. Trần Văn Thơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Trần Văn Tui Sinh 1915
  38. Trần Văn Đẩu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Trần Văn Định Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Trần Văn Đực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Trắc Văn Bí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Trịnh Văn Nữa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Tô Văn Thắng Sinh 1937
  44. Tạ Phi Hùng Sinh 1960
  45. Võ Phi Hùng Sinh 1956
  46. Võ Thành Lập Sinh 1923
  47. Võ Thành Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Võ Thành Song Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Võ Thành Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Võ Thế Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Võ Thị Cờ Sinh 1903
  52. Võ Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Võ Văn Chua Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Võ Văn Cu Sinh 1948
  55. Võ Văn Huyện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Võ Văn Lượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Võ Văn Nghĩa Sinh 1915
  58. Võ Văn Ngày Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Võ Văn Quỳ Sinh 1944
  60. Võ Văn Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Võ Văn Thượng Sinh 1916
  62. Võ Văn Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Võ Văn Đúng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Vũ Công Dũ Sinh 1946
  65. Vũ Minh Khoa Sinh 1940
  66. Vũ Ngọc Cang Sinh 1949
  67. Vũ Văn Bình Sinh 1952
  68. Vũ Văn Hoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Vũ Văn Khôi Sinh 1941
  70. Vũ Văn Ngôn Sinh 1953
  71. Vũ Văn Tráng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Vũ Xuân Biên Sinh 1952
  73. Vũ Yết Kiều Sinh 1948
  74. Vũ Đức Lộc Sinh 1935
  75. Đ/C 4 Dần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Đ/C Ba Quyết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Đ/C Bang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Đ/C Chính Xã Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Đ/C Cốc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Đ/C Dẫn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Đ/C Hiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Đ/C Hoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Đ/C Huệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Đ/C Hậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Đ/C Kham Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Đ/C Nhiệm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Đ/C Nhãn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Đ/C Nô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Đ/C Rớt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Đ/C Tham Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Đ/C Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Đ/C Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Đ/C Thâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Đ/C Thì Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Đ/C Thắm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Đ/C Thứ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Đ/C Tùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Đ/C Tú Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Đ/C Tấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Đ/C Đối Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh