Nghĩa trang Liệt sỹ An Nhơn Tây Củ Chi
Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi, Hồ Chí Minh
5.818 liệt sĩ an táng tại đây · trang 49/59
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trần Văn Trò 1940 – 1966
- Trần Văn Trưa 1927 – 1950
- Trần Văn Trẻ 1936 – 1969
- Trần Văn Trẻo 1938 – 1963
- Trần Văn Trệ Hy sinh 1969
- Trần Văn Trớn Sinh 1938
- Trần Văn Tuôi 1933 – 1967
- Trần Văn Tuông 1931 – 1967
- Trần Văn Tuội Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Tài 1941 – 1966
- Trần Văn Tài 1941 – 1966
- Trần Văn Tác 1956 – 1974
- Trần Văn Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Tân 1942 – 1970
- Trần Văn Tình 1930 – 1965
- Trần Văn Tín 1937 – 1967
- Trần Văn Tín 1923 – 1949
- Trần Văn Tư 1940 – 1964
- Trần Văn Tước 1930 – 1974
- Trần Văn Tường Hy sinh 1972
- Trần Văn Tạo 1943 – 1969
- Trần Văn Tấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Tặm 1943 – 1996
- Trần Văn Tọng Hy sinh 1967
- Trần Văn Tộng Hy sinh 1966
- Trần Văn Tủng 1925 – 1947
- Trần Văn U 1945 – 1969
- Trần Văn Ut Hy sinh 1965
- Trần Văn Ut Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Ut Hy sinh 1966
- Trần Văn Ut 1948 – 1972
- Trần Văn Việt Hy sinh 1947
- Trần Văn Việt Hy sinh 1973
- Trần Văn Vui 1947 – 1949
- Trần Văn Xi 1944 – 1966
- Trần Văn Xinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Xuân Hy sinh 1963
- Trần Văn Xuôi 1946 – 1968
- Trần Văn Xuôi 1947 – 1968
- Trần Văn Xái 1933 – 1968
- Trần Văn Xây Hy sinh 1967
- Trần Văn Xía 1945 – 1962
- Trần Văn Xính 1942 – 1966
- Trần Văn Xôm Hy sinh 1956
- Trần Văn Xăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Xưng 1942 – 1965
- Trần Văn Xưởng 1938 – 1969
- Trần Văn Xấu 1937 – 1969
- Trần Văn Xởi Hy sinh 1972
- Trần Văn Xủng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Yêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Yên 1946 – 1969
- Trần Văn ái 1942 – 1975
- Trần Văn ít 1922 – 1952
- Trần Văn Điền 1940 – 1962
- Trần Văn Điễm Hy sinh 1960
- Trần Văn Đoan Hy sinh 1968
- Trần Văn Đá Hy sinh 1969
- Trần Văn Đánh 1941 – 1968
- Trần Văn Đáp 1948 – 1967
- Trần Văn Đây 1949 – 1969
- Trần Văn Đèn 1925 – 1969
- Trần Văn Đèo Hy sinh 1960
- Trần Văn Đông 1950 – 1968
- Trần Văn Đông 1956 – 1975
- Trần Văn Đông 1956 – 1975
- Trần Văn Đăng 1948 – 1965
- Trần Văn Đăng Hy sinh 1967
- Trần Văn Đương Hy sinh 1966
- Trần Văn Đạt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Đầm 1937 – 1968
- Trần Văn Đẩy Hy sinh 1968
- Trần Văn Đẩy Hy sinh 1967
- Trần Văn Đẫm 1941 – 1964
- Trần Văn Đặng Hy sinh 1965
- Trần Văn Đớt 1945 – 1963
- Trần Văn Đởn Hy sinh 1967
- Trần Văn Đợn 1938 – 1975
- Trần Văn Đực 1946 – 1969
- Trần Văn Đực 1948 – 1969
- Trần Văn Đực 1937 – 1971
- Trần Văn Đực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Đực Hy sinh 1969
- Trần Văn Đực 1951 – 1969
- Trần Văn Đực 1954 – 1969
- Trần Văn Đực Hy sinh 1968
- Trần Văn Ướt 1931 – 1968
- Trần Vường Hy sinh 1968
- Trần Vạn An 1918 – 1969
- Trần Xuân Lựu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Xường 1940 – 1966
- Trần Đình Hoàng 1952 – 1975
- Trần Đình Vân Hy sinh 1963
- Trần Đăng Gia 1950 – 1975
- Trần Đăng Sinh Hy sinh 1972
- Trần Đắc Thủ 1953 – 1975
- Trầnvăn Lang 1947 – 1969
- Trịnh Như Thinh Sinh 1941
- Trịnh Quốc Lộc 1952 – 1975
- Trịnh Thế Trường 1955 – 1975