Nghĩa trang liệt sĩ Xã Vĩnh Tú
tỉnh Quảng Trị
305 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/4
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trần Giáng Hy sinh 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Giã 1928 – 1949 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Giới 1947 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hùng Cường 1947 – 1971 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hùng Cường 1947 – 1971 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hữu Dỵ 1943 – 1967 · Hoằng Đông - Hoằng Hoá - Thanh Hóa
- Trần Hữu Giãn Hy sinh 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hữu Hải 1965 – 1986 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hữu Hồng 1919 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hữu Miêu 1902 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hữu Sử 1940 – 1966 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hữu Thư 1925 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hữu Tiếu 1946 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hữu Trợ 1953 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Hữu Vần 1943 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Leo Hy sinh 1941 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Liên 1943 – 1968 · Bĩnh Lục, Nam Hà, Nam Hà
- Trần Liền Hy sinh 1968
- Trần Mai Cảnh 1943 – 1949 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Mai Cứ 1943 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Mua Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Mạnh Châu 1959 – 1978 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Ngãng Hy sinh 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Ngọc Viễn 1954 – 1984 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Quang Vinh 1940 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thanh Phong 1946 – 1967 · Nam Thanh - Nam đàn - Nghệ An
- Trần Thí 1928 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thị Hoà 1960 – 1980 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thị Hý 1935 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thị Mỹ 1908 – 1954 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thị Ngôn 1948 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thị Phú 1942 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thị Thơn Hy sinh 1951 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thị Từ Hy sinh 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thị Từ Hy sinh 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thị Đầu 1930 – 1951 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Thịnh Hy sinh 1941 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Trung Kiên Hy sinh 1972 · Quỳnh Đông - Quỳnh lưu - Nghệ An
- Trần Trí Hy sinh 1951 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Chút 1954 – 1979 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Hành Hy sinh 1968 · Nhân Thắng - Lý Nhân - Nam Hà
- Trần Văn Khoái 1929 – 1964 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Lệ 1947 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Nghiên 1911 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Phó 1954 – 1973 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Sim 1917 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Soái 1924 – 1966 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Sắc Hy sinh 1968
- Trần Văn Thoái 1932 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Thái Hy sinh 1969 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Thưởng 1926 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Thọ Hy sinh 1968 · Kỳ Xuân - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
- Trần Văn Tơ Hy sinh 1951 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Tươi Hải Phòng, Hải Phòng
- Trần Văn Tường 1946 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Tường 1946 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Uý Hy sinh 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Văn Đỗ 1947 – 1975 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Xuân Quế Hy sinh 1971 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Trần Đình Thuyết 1944 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Đình Thuyết 1944 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Đức Chức 1954 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Đức Diệt 1939 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Đức Hồng 1948 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Đức Sá 1943 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Đức Sửu 1941 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Đức Sự 1928 – 1949 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Đức Tạo 1947 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trịnh Minh Hiễn Hy sinh 1968 · Định Tiến - Yên Định - Thanh Hóa
- Trịnh Tiến Thành Hy sinh 1967 · Hồng Lạc - Sơn Dương - Tuyên Quang
- Tô Duyến 1925 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tô Ngọc Dục 1926 – 1950 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tô Ngọc Thỏn 1944 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tô Ngọc Toàn Hy sinh 1966 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tồng Văn Dần 1940 – 1967 · Xuân Bài - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Vi Trung Khiêm Hy sinh 1971 · Trung Xuân - Quảng Hoá - Thanh Hóa
- Võ Biên Thuỳ 1956 – 1983 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Huy Hảo 1937 – 1970 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Thị Tiệm 1931 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Miễn Hy sinh 1968 · . - Vũng Cao - Thanh Hóa
- Võ Văn Thế 1943 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Tuyết Hy sinh 1968
- Võ Văn Đài 1921 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Văn Đình Hằng Hy sinh 1968
- Vũ Khắc Minh Hy sinh 1968 · Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An
- Vũ Văn Giang Hy sinh 1968
- Đinh Minh Tính 1942 – 1967 · Yên Hoá - Minh Hoá - Quảng Bình
- Đinh Văn Phật 1941 – 1968 · Dồng Dì - Phú Hoá - Cao Bằng
- Đinh Xuân Liệu Hy sinh 1968 · Đồng Hoá - Minh Hoá - Quảng Bình
- Đoàn Quang Quánh 1945 – 1968 · Quảng Ngọc - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Đoàn Văn Huyên Hy sinh 1968
- Đoàn Văn Huyên Hy sinh 1968
- Đoàn Văn Luyến 1945 – 1968 · Nhân Nghĩa - Lý Nhân - Nam Hà
- Đào Quánh Hy sinh 1968
- Đào Đình Nhật Hy sinh 1968 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Đậu Công Minh Hy sinh 1969 · Hưng Lộc - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Đặng Quang Trí 1941 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Đặng Song Thành 1956 – 1984 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Đặng Thanh Thuyết Hy sinh 1968 · Quảng Châu - Quảng Trạch - Quảng Bình
- Đặng Thuận Hy sinh 1967