Nghĩa trang liệt sĩ Tỉnh Tiền Giang
Tiền Giang
4.737 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/48
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Quang On 1944 – 1966 · Phước Thạnh - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Quang Vinh 1935 – 1962 · Long An - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Quốc Dũng Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Lê Quốc Khánh Hy sinh 1979 · Tân Lý Tây - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Quốc Thắng 1942 – 1964 · Châu Thành, Bến Tre, Bến Tre
- Lê Quốc Thắng Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Lê Quốc Đạt 1933 – 1961 · Long An - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Sỹ Thiềng Sinh 1943 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Lê Thanh Bùi 1964 – 1982 · Tân Phú - Cai Lậy - Tiền Giang
- Lê Thanh Hiền 1915 – 1969 · Thanh Mỹ - Tháp Mười - - Đồng Tháp
- Lê Thanh Hà 1958 – 1978 · TT Tân Hiệp - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thanh Hùng 1955 – 1975 · Mỹ Phong - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Thanh Hải 1962 – 1989 · Mỹ Phong - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Thanh Hồng Hy sinh 1985 · Châu Thành, Tiền Giang, Tiền Giang
- Lê Thanh Xuân 1967 – 1988 · Phường 5 - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Thiện Tâm 1967 – 1987 · Phường 2 - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Thành Chứa 1909 – 1949 · Tân Lý Đông - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thành Khiêm 1962 – 1985 · Song Bình - Chợ Gạo - Tiền Giang
- Lê Thành Long 1929 – 1966 · Mỹ Long - Cai Lậy - Tiền Giang
- Lê Thành Minh 1967 – 1988 · Trung An - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Thái Bình Thái Bình, Thái Bình
- Lê Thái Hòa Nghệ Tĩnh, Nghệ Tĩnh
- Lê Thị Ba 1944 – 1963 · Mỹ Phước - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thị Bê 1926 – 1969 · Song Bình - Chợ Gạo - Tiền Giang
- Lê Thị Cẩm 1925 – 1974 · Song Thuận - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thị Hương 1949 – 1967 · Trung An - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Thị Hằng 1931 – 1968 · Thạnh Lợi, Mỹ An Đồng Tháp, Mỹ An Đồng Tháp
- Lê Thị Hồng Gấm 1951 – 1970 · Long Hưng - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thị Hồng Trinh 1946 – 1971 · Đông Hòa - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thị Kim 1930 – 1950 · Đạo Thạnh - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Thị Liễu 1922 – 1971 · Đạo Thạnh - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Thị Loan Hy sinh 1971 · Nhị Bình - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thị Lụa 1949 – 1965 · Đạo Thạnh - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Thị Muôn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Thị Mười 1934 – 1962 · Tân Lý Đông - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thị Mỹ 1950 – 1972 · Hậu Mỹ - Cái Bè - Tiền Giang
- Lê Thị Ngọc Tiến 1951 – 1972 · Quơn Long - Chợ Gạo - Tiền Giang
- Lê Thị Trong 1932 – 1970 · Song Thuận - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thị Tưởng 1937 – 1968 · Song Thuận - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thị Xuân Hy sinh 1965 · Tân Hội Đông - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Thị Điểu 1944 – 1965 · Tân Lý Đông - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Tiến Bảng Hy sinh 1980 · Liêm Tiết - Kim Thanh - Hà Nam Ninh
- Lê Trung Hoàng 1957 – 1984 · Mỹ Hạnh Trung - Cai Lậy - Tiền Giang
- Lê Trung Long 1948 – 1968 · Bình Đức - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Trung Tá Mỹ Hạnh Trung - Cai Lậy - Tiền Giang
- Lê Trung Tín 1950 – 1975 · Hải Hưng, Hải Hưng
- Lê Tuấn Hy sinh 1965 · Đông Hòa - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Tuấn Kiệt 1933 – 1962 · Long Hưng - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Tuấn Sơn 1950 – 1973 · Hà Nội, Hà Nội
- Lê Tấn Phong 1952 – 1971 · Cai Lậy, Tiền Giang, Tiền Giang
- Lê Tấn Thiệp 1940 – 1972 · Mỹ Phước - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Tấn Thành 1943 – 1964 · Tam Hiệp - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Tấn Thành 1927 – 1948 · Bình Đức - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Tấn Thành 1955 – 1970
- Lê Tấn Đạt 1952 – 1975 · Phú Phong - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Tấn Đạt 1950 – 1969 · Kim Sơn - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Viết Hộ Hy sinh 1979 · Lý Nhân, Hà Nam Ninh, Hà Nam Ninh
- Lê Việt Chính 1953 – 1975 · Hòa Phú - ứng Hòa - Hà Sơn Bình
- Lê Văn A 1934 – 1954 · Tân Lý Đông - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn A 1930 – 1973 · Long Định - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn An 1946 – 1970 · Thạnh Phú - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Ba 1940 – 1966 · Đông Hòa - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Ba 1950 – 1970 · Cái Bè, Tiền Giang, Tiền Giang
- Lê Văn Ba Nghệ Tĩnh, Nghệ Tĩnh
- Lê Văn Ba Hy sinh 1986 · Hưng Thạnh - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Ba Lù 1939 – 1964 · Nhị Bình - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Be 1964 – 1984 · Mỹ Thiện - Cái Bè - Tiền Giang
- Lê Văn Beo 1932 – 1971 · Tân Mỹ Chánh - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Văn Bi 1960 – 1984 · Gò Công Đông, Tiền Giang, Tiền Giang
- Lê Văn Bi Hy sinh 1960
- Lê Văn Bi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Biểu 1923 – 1948 · Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh
- Lê Văn Biểu 1923 – 1948 · Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh
- Lê Văn Bá 1930 – 1969 · Trung An - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Văn Bá Thượng Hy sinh 1972 · Mỹ Phong - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Văn Bé Hy sinh 1972 · Hà Nam Ninh, Hà Nam Ninh
- Lê Văn Bé 1935 – 1963 · Tam Hiệp - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bé 1944 – 1964 · Mỹ Thiện - Cái Bè - Tiền Giang
- Lê Văn Bé 1947 – 1971 · Long Định - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bé 1945 – 1968 · Kim Sơn - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bé 1952 – 1968 · Hữu Đạo - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bé Ba 1964 – 1984 · Long Định - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bé Ba 1952 – 1972 · Bàn Long - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bé Bảy 1949 – 1968 · Long Hưng - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bé Hai 1936 – 1970 · Đăng Hưng Phước - Chợ Gạo - Tiền Giang
- Lê Văn Bé Năm 1957 – 1975 · Mỹ Phong - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Văn Bé Năm 1963 – 1985 · Long Định - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bét 1946 – 1966 · Tam Hiệp - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bê 1936 – 1971 · Tân Lý Đông - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bê 1951 – 1972 · Tân Hưng - Cái Bè - Tiền Giang
- Lê Văn Bê 1943 – 1966 · Tân Hòa Đông - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bích 1934 – 1952 · Tân Mỹ Chánh - T P. Mỹ Tho - Tiền Giang
- Lê Văn Bông 1954 – 1970 · Long Hưng - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bông 1954 – 1970 · Long Hưng - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bảy 1955 – 1975 · Dưỡng Điềm - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bảy 1937 – 1968 · Tân Lý Đông - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bảy 1941 – 1963 · Cái Bè, Tiền Giang, Tiền Giang
- Lê Văn Bảy 1944 – 1968 · Phước Thạnh - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bảy 1944 – 1970 · Long Hưng - Châu Thành - Tiền Giang
- Lê Văn Bắc 1928 – 1960 · Long An - Châu Thành - Tiền Giang