Nghĩa trang liệt sĩ Tỉnh Đồng Nai
tỉnh Đồng Nai
3.201 liệt sĩ an táng tại đây · trang 4/33
Xem đường đi tới nghĩa trang- Hoàng Văn Khuyến Hy sinh 1969 · Tiên Cường - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Hoàng Văn Khuyến Hy sinh 1970 · Tân Tiến - Việt Yên - Hà Bắc
- Hoàng Văn Luận Hy sinh 1979 · An Hà - Lạng Giang - Hà Bắc
- Hoàng Văn Lãm Hy sinh 1970 · Đào Ngạn - Hà Quang - Cao Bằng
- Hoàng Văn Lỡi Hy sinh 1975 · Yên Nghĩa - Ý Yên - Hà Nam Ninh
- Hoàng Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Mác Hy sinh 1979
- Hoàng Văn Mùi Hy sinh 1979 · Măng Tiến - Trùng Khánh - Cao Bằng
- Hoàng Văn Nuôi Hy sinh 1968 · Hoàng Hoa Thám - Ân Thi - Hải Hưng
- Hoàng Văn Pha Hy sinh 1973 · Hồng Lạc - Thanh Hà - Hải Hưng
- Hoàng Văn Phân Hy sinh 1979 · Yên Thượng - Văn Bàn - Hoàng Liên Sơn - Lào Cai
- Hoàng Văn Sáng Hy sinh 1980 · Hữu Chung - Thanh Oai - Hà Sơn Bình
- Hoàng Văn Thanh Hy sinh 1975 · Bắc Ninh, Hà Bắc, Hà Bắc
- Hoàng Văn Thân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Thòn Hy sinh 1979 · Cao Vượng - Trà Lĩnh - Cao Bằng
- Hoàng Văn Thận Hy sinh 1979 · Xuân Nội - Trà Lĩnh - Cao Bằng
- Hoàng Văn Thắng Hy sinh 1979 · Nghĩa Độ - Bảo Yên - Hoàng Liên Sơn - Lào Cai
- Hoàng Văn Thống Hy sinh 1980 · Nghĩa Yên - Nghĩa Đàn - Nghệ Tĩnh
- Hoàng Văn Thởi Hy sinh 1979 · Mỹ Thành - Bình Lục - Hà Nam Ninh
- Hoàng Văn Thức Hy sinh 1985 · Hoàng Thịnh - Hoàng Hóa - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Trung Hy sinh 1979 · Văn Sơn - Đô Lương - Nghệ Tĩnh
- Hoàng Văn Trứ Hy sinh 1979 · Hoàng Hải - Quảng Hòa - Cao Bằng
- Hoàng Văn Trứ Hy sinh 1979 · Hoàng Hải - Quảng Hòa - Cao Bằng
- Hoàng Văn Tuế Hy sinh 1979 · Ngọc Khê - Trùng Khánh - Cao Lạng
- Hoàng Văn Tám Hy sinh 1970 · Hoa Thám - Chí Linh - Hải Hưng
- Hoàng Văn Tân Hy sinh 1979 · Băng Giang - Bình Giang - Cao Bằng
- Hoàng Văn Tươi Hy sinh 1979 · Đức Long - Hòa An - Cao Bằng
- Hoàng Văn Đào Hy sinh 1979 · Xuân Phú - Yên Dũng - Hà Bắc
- Hoàng Văn Đông Hy sinh 1979 · Nam Chính - Nam Sách - Hải Hưng
- Hoàng Văn Đệ Hy sinh 1980 · Hà Quảng, Cao Bằng, Cao Bằng
- Hoàng Văn Định Hy sinh 1979 · Trực Mẫn - Nam Ninh - Hà Nam Ninh
- Hoàng Văn Đức Hy sinh 1977 · Nghi Diên - Nghi Lộc - Nghệ Tĩnh
- Hoàng Xuân Bê Hy sinh 1977 · Vạn Trạch - Bố Trạch - Bình Trị Thiên
- Hoàng Xuân Hoàn Hy sinh 1979 · Hoàng Sơn - Hoàng Hóa - Thanh Hóa
- Hoàng Xuân Hưng Hy sinh 1975 · Trần Hưng Đạo, Hà Nội, Hà Nội
- Hoàng Xuân Hồ Hy sinh 1977 · Liên Hiệp - Quốc Oai - Hà Sơn Bình
- Hoàng Xuân Long Hy sinh 1978 · Hưng Đạo - Hưng Nguyên - Nghệ Tĩnh
- Hoàng Xuân Mùi Hy sinh 1979 · Quang Ngói A - Văn Yên - Hoàng Liên Sơn - Lào Cai
- Hoàng Xuân Mùi Hy sinh 1979 · Quang Ngói A - Văn Yên - Hoàng Liên Sơn - Lào Cai
- Hoàng Xuân Phiệt Hy sinh 1972 · Đức Nhân - Đức Thọ - Hà Tĩnh
- Hoàng Xuân Quyết Hy sinh 1985 · Nghĩa Hòa - Nghĩa Đàn - Nghệ Tĩnh
- Hoàng Đình Bắc Hy sinh 1979 · Phi Mô - Lạng Giang - Hà Bắc
- Hoàng Đình Cận Hy sinh 1953 · Tân Chi - Tiên Sơn - Bắc Ninh
- Hoàng Đình Quân Hy sinh 1979 · Tân Định - Bắc Quang - Hà Tuyên
- Hoàng Đình Tường Hy sinh 1972 · Tam Sơn - Yên Dũng - Hà Bắc
- Hoàng Đức Lượng Hy sinh 1979 · Vạn Thắng - Ba Vì - Hà Sơn Bình
- Hoàng Đức Đào Hy sinh 1979 · Hưng Trung - Hưng Nguyên - Nghệ Tĩnh
- Huỳnh Công Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Công Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Giàu Hy sinh 1980 · Tân Bửu - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Minh Khải Hy sinh 1968 · Chánh Mỹ - Thủ Dầu Một - Bình Dương
- Huỳnh Ngọc Lợi Hy sinh 1978 · Hòa Bình - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Thanh Hồng Hy sinh 1979 · Tân Linh - Tân Kỳ Tây - Đồng Tháp
- Huỳnh Thanh Tuấn Hy sinh 1985 · Trang Hưng - Đức Thọ - Nghệ Tĩnh
- Huỳnh Thanh Tòng Hy sinh 1973 · Phú An - Bến Cát - Bình Dương
- Huỳnh Thanh Tòng Hy sinh 1973 · Phú An - Bến Cát - Bình Dương
- Huỳnh Thị Hồng Hoa Hy sinh 1969 · Bình Thạnh - Đức Huệ - Long An
- Huỳnh Thị Thanh Vân Mỹ Lộc - Tân Uyên - Sông Bé - Bình Dương
- Huỳnh Tấn Tài Hy sinh 1964 · Phú Hựu - Châu Thành - Sa Đéc - An Giang
- Huỳnh Văn Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Văn Bé Hy sinh 1968 · Phước Thiện - Vũng Liêm - Trà Vinh
- Huỳnh Văn Bạc Hy sinh 1986 · Trung Dũng - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Chí Hy sinh 1981 · Xuân Đường - Xuân Lộc - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Cửu Hy sinh 1963 · Hòa Bình - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Ghi Hy sinh 1968 · An Mỹ - Kế Sách - Cần Thơ
- Huỳnh Văn Hùng Long Khánh, Bà Rịa, Bà Rịa
- Huỳnh Văn Hết Hy sinh 1980 · Phạm Nhẫn 2 - Bình Chánh - Thành phố Hồ - Hồ Chí Minh
- Huỳnh Văn Lâm Hy sinh 1967 · Tân Hội - Cai Lậy - Tiền Giang
- Huỳnh Văn Minh Hy sinh 1984 · Tân Tiến - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Minh Hy sinh 1984 · Tân Tiến - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Mung Hy sinh 1965 · Vĩnh Hiệp - Tân Uyên - Bình Dương
- Huỳnh Văn Mung Hy sinh 1965 · Vĩnh Hiệp - Tân Uyên - Bình Dương
- Huỳnh Văn Mạnh Hy sinh 1950 · Tân Phong - Vĩnh Cửu - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Mạnh Hy sinh 1950 · Tân Phong - Vĩnh Cửu - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Nghi Hy sinh 1971 · Bình Hòa - Vĩnh Cửu - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Ngọc Hy sinh 1980
- Huỳnh Văn Rum Hy sinh 1986 · Thống Nhất, Đồng Nai, Đồng Nai
- Huỳnh Văn Sa Hy sinh 1963
- Huỳnh Văn Sơn Hy sinh 1966 · Tân Hạnh - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Thành Hy sinh 1966 · Tân Hạnh - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Thống Hy sinh 1965 · Bửu Long - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Thới Hy sinh 1953 · Tân Phú - Vĩnh Cửu - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Trực Hy sinh 1981 · Quốc Thiện - Bình Long - Cửu Long
- Huỳnh Văn Trực Hy sinh 1981 · Quốc Thiện - Bình Long - Cửu Long
- Huỳnh Văn Vàng Hy sinh 1976 · Tam Hiệp - Biên Hòa - Đồng Nai
- Huỳnh Văn Đặng Hy sinh 1978 · Tân Bửu - Biên Hòa - Đồng Nai
- Hà Chí Linh Hy sinh 1972 · Quỳnh Lưu - Nho Quan - Hà Nam Ninh
- Hà Duy Vấn Hy sinh 1984 · Tam Hoà - Biên Hòa - Đồng Nai
- Hà Huy Hạnh Hy sinh 1980 · Kỳ Bắc - Kỳ Anh - Nghệ Tĩnh
- Hà Minh Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Minh Thức Hy sinh 1970 · Tứ Đà - Phù Ninh - Vĩnh Phú
- Hà Ngọc Chuyễn Hy sinh 1979 · Quảng Hiệu - Long Chánh - Thanh Hóa
- Hà Ngọc Sửu Hy sinh 1973 · Độc Lập - Hà Quảng - Cao Bằng
- Hà Thanh lực Hy sinh 1969 · Đông Sơn - Thanh Sơn - Vĩnh Phú
- Hà Trọng Tiết Hy sinh 1979 · Long Xuyên - An Xuyên - An Giang
- Hà Trọng Được Hy sinh 1972 · Yên Phú - Ý yên - Hà Nam Ninh
- Hà Tuyên Thái Hy sinh 1977 · Đình Lập - Đình Lập - Lạng Sơn