Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Yên Thành
tỉnh Nghệ An
372 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/4
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Yến Hy sinh 1931 · Long Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn văn Ngũ Hy sinh 1978 · Đồng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn văn Trịch Hy sinh 1979 · Quang Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đình Chư Hy sinh 1952 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Đình Công Sinh 1948 · Nhân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đình Hùng 1947 – 1971 · Đồng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đình Thái 1955 – 1975 · Thịnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đình Đàm Hy sinh 1966 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đăng Cầm 1952 – 1972 · Mỹ Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đăng Hùng Hy sinh 1968 · Bắc Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đăng Hồng Hy sinh 1970 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đăng Lâm 1949 – 1979 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đăng Lưu Hy sinh 1949 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đăng Phú Hy sinh 1980
- Nguyễn Đăng Thiêm 1946 – 1967 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đăng Thạch 1947 – 1965 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đăng Thạnh 1947 – 1965 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đăng Yêt Hy sinh 1970 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đợt Hy sinh 1931 · Công Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đức Giang Hy sinh 1967 · Mỹ Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Đức Thuần 1948 – 1969 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Ngô Sỹ Châu 1954 – 1968 · Bắc Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Ngô Sỹ Hắng 1958 – 1978 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Ngô Thị Thao Hy sinh 1968 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Ngô Văn Mận 1948 – 1970 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Ngô Xuân Tần Hy sinh 1966 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Ngô Xuân Tần Hy sinh 1946 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Ngô Đình Lưu 1954 – 1972 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Ngô Đức Thịnh 1945 – 1968 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Bá Hồng Hy sinh 1979 · Kim Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Bá Lệ 1959 – 1980 · Quang Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Bá Thiện TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Bảo Hy sinh 1973 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Chính Trực 1953 – 1972 · Diễn Thái - Diễn Châu - Nghệ An
- Phan Doãn Bảy Hy sinh 1972 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Doãn Hồng 1951 – 1984 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Duy Biên 1942 – 1968 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Duy Bốn 1948 – 1970 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Hoàng Thảo Hy sinh 1953 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Khoa 1948 – 1967 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Lê Dũng 1949 – 1975 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Lễ Thể Hy sinh 1970 · Quang Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Minh Hy sinh 1954 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Minh Khang Hy sinh 1967 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Minh Trí 1934 – 1971 · Hợp Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Quang Viên 1959 – 1979 · Đồng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Quốc Nguyên 1946 – 1972 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Sỹ Thoại 1930 – 1954 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Thanh Nam Hy sinh 1978 · Hợp Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Thanh Tùng 1957 – 1978 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan TrungLương 1944 – 1966 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Trọng Cừ 1959 – 1979 · Nhân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Trọng Hịch 1945 – 1972 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Trọng Thơm Hy sinh 1968 · Quế Võ, Hà Bắc, Hà Bắc
- Phan Trọng Thị Hy sinh 1966 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Tất Quảng 1944 – 1968 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Tất Tương 1945 – 1969 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Viên Hy sinh 1962 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Phan Văn A 1949 – 1972 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Biên Nhân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Bé 1946 – 1983 · Phúc Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Cánh Hy sinh 1955 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Cận Hy sinh 1971 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Hưng Hy sinh 1981 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Hỡi Hy sinh 1970 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Kính 1952 – 1973 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Phúc 1954 – 1975 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Phớn 1946 – 1972 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Quỳnh Hy sinh 1968 · Phú Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Sương Hy sinh 1975 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Thiêm 1945 – 1972 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Tuệ Hy sinh 1954 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Tôn 1959 – 1979 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Tương 1947 – 1970 · Nhân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Xuân Dũng 1966 – 1989 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Xuân Thường Hy sinh 1966 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đình Thơ Hy sinh 1931 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Duân Hy sinh 1975 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Hoè 1942 – 1967 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Lương 1937 – 1968 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Lệ 1950 – 1970 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Trung Hy sinh 1972 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Uẩn 1941 – 1965 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đức Tính Hy sinh 1972 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phùng Đức Kiên 1943 – 1972 · Phú Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Công Lứa Hy sinh 1972 · Đồng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Công Năm 1948 – 1967 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Hà Lan Hy sinh 1967 · Long Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Hào Quang 1952 – 1972 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Kham Hy sinh 1930 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Ky Hy sinh 1962 · Nam Định, Nam Định
- Phạm Thanh Nhuận 1945 – 1972 · Long Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Văn Cơ Hy sinh 1979 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Văn Hiển Hy sinh 1985 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Văn Hồng 1957 – 1998 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Văn Quỳnh Hy sinh 1968 · Phú Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Văn Đào Hy sinh 1948
- Phạm Xuân Phong 1970 – 1905 · Liên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Duy Cương 1937 – 1967 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Duy Cử 1960 – 1979 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An