Nghĩa trang liệt sĩ huyện Bến Cầu
tỉnh Tây Ninh
384 liệt sĩ an táng tại đây · trang 4/4
Xem đường đi tới nghĩa trang- Vòm A Phẩu 1957 – 1978 · Thị Trấn Chớt - Hoàng Bồ - Quảng Ninh
- Võ Hồ Thu Hy sinh 1965 · Lộc Hưng - Trảng Bàng - Tây Ninh
- Võ Hồng Dũng 1960 – 1982 · Mỹ Chương - Hậu Tú - Hậu Giang
- Võ Nguyên Cẩn 1957 – 1978 · Vĩnh Hoà - Vĩnh Lộc - Thanh Hoá
- Võ Quốc Nha 1959 – 1978 · Đỗ Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Võ Thanh Sơn Hy sinh 1971 · Long Khánh - Bến Cầu - Tây Ninh
- Võ Thuỷ Thưởng 1960 – 1978 · Sơn Quang - Hương Sơn - Hà Tĩnh
- Võ Tường Vạn 1959 – 1980 · Nghi Quan - Nghi Lộc - Nghệ An
- Võ Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Văn Chiến 1932 – 1972 · Long Giang - Bến Cầu - Tây Ninh
- Võ Văn Dứt 1968 – 1978 · Long Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Võ Văn Giáo Sinh 1912 · Long Phước - Bến Cầu - Tây Ninh
- Võ Văn Lã 1933 – 1970 · Lộc Giang - Đức Hoà - Long An
- Võ Văn Nghiêm 1940 – 1967 · ông Hùng - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Võ Văn Nhiêu 1940 – 1971
- Võ Văn Riêng 1927 – 1950 · An Thạnh - Bến Cầu - Tây Ninh
- Võ Văn Thơ 1965 – 1985 · Lợi Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Võ Văn Tiện Hy sinh 1967 · Long Giang - Bến Cầu - Tây Ninh
- Võ Văn Tuy 1959 – 1978 · Chi Lăng - Thanh Miện - Hải Dương
- Võ Văn Tài 1959 – 1978 · Thái Hoà - Nghĩa Đàn - Nghệ An
- Võ Văn Tây 1939 – 1970 · Long Khánh - Bến Cầu - Tây Ninh
- Võ Văn Vương 1959 – 1978 · Diễn Biên - Diễn Châu - Nghệ An
- Võ Văn Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Văn Đấu 1941 – 1958 · Long Giang - Bến Cầu - Tây Ninh
- Võ Văn Đừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Văn Bá Dũng 1954 – 1978 · Nam Thái - Nam Đàn - Nghệ An
- Văn Thế Nóp 1940 – 1964 · Bến Lức, Long An, Long An
- Văn Đình Đoàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vũ Bá Luyện 1959 – 1978 · Chi Nam - Thanh Miện - Hải Dương
- Vũ Bá Tự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vũ Chung Sung 1956 – 1978 · Quỳnh Hà - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Vũ Chí Vũ 1958 – 1978 · Hải Giang - Hải Hậu - Nam Định
- Vũ Duy Hùng 1958 – 1978 · Đại Nam - Vụ Bản - Nam Định
- Vũ Duy Hương 1964 – 1984 · Bình Minh - Cẩm Bình - Hải Dương
- Vũ Hải Long 1956 – 1979 · Đại Thắng - Vụ Bản - Nam Định
- Vũ Hồng Cư 1960 – 1979 · Yên Phong - Yên Mô - Ninh Bình
- Vũ Hồng Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vũ Hồng Quí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vũ Hồng Quảng 1955 – 1978 · Số 5 Phạm Ngũ Lão - Thị Trấn Quảng Yên - Quảng Ninh
- Vũ Hữu Ngọc 1960 – 1978 · Vĩnh Hào - Vụ Bản - Nam Định
- Vũ Hữu Đãi 1960 – 1979 · Đông Hưng - Thanh Xuân - Thanh Hoá
- Vũ Khách Dẫn 1964 – 1979 · Xuân Phú - Xuân Thủy - Hà Nam
- Vũ Khắc Tùng 1957 – 1979 · Phú Xuân - Xuân Thủy - Hà Nam
- Vũ Mai Kiến 1957 – 1978 · Vĩnh Yên - Vĩnh Thạch - Thanh Hoá
- Vũ Minh Khanh 1961 – 1980 · Xuân Hồng - Xuân Thủy - Hà Nam
- Vũ Mạnh Hiếu 1957 – 1978 · Đình Lập - Ba Chẽ - Quảng Ninh
- Vũ Mạnh Hùng Hy sinh 1978 · Hoàng Thái - An Hải - Thành phố Hải Phòng
- Vũ Ngọc Bích 1957 – 1978 · Hoàng Diệu - Đông Hưng - Thái Bình
- Vũ Ngọc Châu 1953 – 1975 · Quảng Chính - Quảng Xương - Thanh Hoá
- Vũ Ngọc Huyện 1960 – 1979 · Đông Xá - Đông Hưng - Thái Bình
- Vũ Ngọc Kỷ 1960 – 1979 · Vạn Thắng - Nông Cống - Thanh Hoá
- Vũ Ngọc Kỷ 1960 – 1979 · Vạn Thắng - Nông Cống - Thanh Hoá
- Vũ Ngọc Kỷ 1935 – 1979 · Vạn Thắng - Nông Cống - Thanh Hoá
- Vũ Ngọc Mơ Hy sinh 1982 · Thượng Tâm - Đông Triều - Thanh Hoá
- Vũ Ngọc Quang 1957 – 1979 · Vĩnh Thành - Vĩnh Lộc - Thanh Hoá
- Vũ Ngọc Thinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vũ Như Vân 1956 – 1978 · Quảng Cư - Quảng Xương - Thanh Hoá
- Vũ Quang Đại 1957 – 1978 · Thôn Phú - Hưng Hà - Thái Bình
- Vũ Quốc Cường 1956 – 1981 · Liêm Xa - Bá Thước - Thanh Hoá
- Vũ Thanh Trì Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vũ Thanh Xuân 1958 – 1978 · Vĩnh Hùng - Vĩnh Lộc - Thanh Hoá
- Vũ Thế Dinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vũ Tiến Ba 1959 – 1978 · Trường Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hoá
- Vũ Trí Dũng 1956 – 1978 · Duyên Thái - Thường Tín - Hà Tây
- Vũ Tài Tuấn 1955 – 1978 · Phong Cóc - Yên Hưng - Quảng Ninh
- Vũ Đình Bích 1956 – 1978 · Bình Đông - Việt Yên - Bắc Giang
- Vũ Đình Bảo 1954 – 1978 · Quỳnh Châu - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Vũ Đình Chung 1958 – 1979 · Hải Giang - Hải Hậu - Nam Định
- Vũ Đình Khanh 1960 – 1978 · Đại An - Vụ Bản - Nam Định
- Vũ Đình Sinh 1957 – 1978 · Tổ 6 Khu Quang Trung - Thị Xã Thái Bình - Thái Bình
- Vũ Đình Song Hy sinh 1978 · Thanh Giang - Thanh Miện - Hải Dương
- Vũ Đình Sơn 1960 – 1979 · Hợp Hưng - Vụ Bản - Nam Định
- Vũ Đình Thịnh 1955 – 1978 · Thái Nguyên - Thái Thụy - Thái Bình
- Vũ Đình Xiêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vũ Đức An 1959 – 1978 · 52 Mã Mây - Quận Hoàn Kiếm - Thành phố Hà Nội
- Vũ Đức Dũng 1958 – 1978 · Đại An - Vụ Bản - Nam Định
- Vũ Đức Hưng 1949 – 1979 · Thái Thượng - Thái Thụy - Thái Bình
- Vũ Đức Luyên 1960 – 1978 · Xuân Đài - Xuân Thủy - Hà Nam
- Vũ Đức Thơi 1959 – 1979 · Thanh Giang - Thanh Miện - Hải Dương
- Vũ Đức Thịnh 1958 – 1979 · Bình Nguyên - Tĩnh Gia - Thanh Hoá
- Vũ Đức Toan 1959 – 1979 · Việt Hùng - Vũ Thư - Thái Bình
- Vũ Đức Đoàn 1959 – 1978 · Xuân Phú - Xuân Thủy - Hà Nam
- Vầy A ốn 1956 – 1978 · Bến Hải - Ba Chẽ - Quảng Ninh
- Vị Thanh Tân 1957 – 1980 · Tân Kỳ - Bá Thước - Thanh Hoá