Nghĩa trang liệt sĩ hữu nghị QT Việt - Lào
Nghệ An
3.794 liệt sĩ an táng tại đây · trang 19/38
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Văn Hành Hy sinh 1962 · Diễn Thắng - Diễn Châu - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hương Hy sinh 1964 · Trung Ninh - Kỳ Sơn - Hòa Bình
- Nguyễn Văn Hườn Hy sinh 1966 · Hội sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hường Hy sinh 1985 · Nghi Vạn - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hường Hy sinh 1986 · Phú Sơn - Tân Kỳ - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hạ Hy sinh 1966 · Quỳnh Lập - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hạnh Hy sinh 1985 · Tiên Kỳ - Tân Kỳ - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hạnh Hy sinh 1989 · Đỉnh Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hạnh Hy sinh 1985 · Tiên Kỳ - Tân Kỳ - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hạt Hy sinh 1964 · Cấp Tiến - Hưng Nhân - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hạt Hy sinh 1964 · Cấp Tiến - Hưng Nhân - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1978 · Tam Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1978 · Tam Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1979 · Thạch Trị - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Hộ Hy sinh 1971 · Văn Tập - Tam Dương - Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Hội Cộng Hoà - Phú Yên - Hà Nội
- Nguyễn Văn Hội Hy sinh 1964 · Hưng Đạo - Hiệp Hoà - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Hớn Hy sinh 1969 · Sơn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hợi 1905 – 1953 · TT. Đô Lương, Nghệ An, Nghệ An
- Nguyễn Văn Hợi Quảng Bình - Quảng Xương - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hợi 1905 – 1953 · TT. Đô Lương, Nghệ An, Nghệ An
- Nguyễn Văn Kha Hy sinh 1973 · Lĩnh Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Kha Hy sinh 1973 · Lĩnh Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Khang Binh Lăng - Ân Bính - Hưng Yên
- Nguyễn Văn Khang Hy sinh 1964 · Trần Phú - Hiệp Hoà - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Khang Binh Lăng - Ân Bính - Hưng Yên
- Nguyễn Văn Khanh Hy sinh 1969 · Nông trường - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Khiển Hy sinh 1970 · Hoà Long - Yên Phong - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Khoan Hy sinh 1964 · Ngọc Lý - Tân Yên - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Khoát Hy sinh 1969 · Tiên Hiệp - Duy Tiên - Hà Nam
- Nguyễn Văn Khoát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Khoảng Trực Thái - Hải Hậu - Nam Hà
- Nguyễn Văn Khu Hy sinh 1984 · Cấp Tiến - Hưng Hà - Thái Bình
- Nguyễn Văn Khánh Liên Sơn – Kim Bảng, Hà Nam, Hà Nam
- Nguyễn Văn Khánh Liên Sơn – Kim Bảng, Hà Nam, Hà Nam
- Nguyễn Văn Khơi Hy sinh 1971 · Tân Lập - Đan Phượng - Hà Tây
- Nguyễn Văn Khươn Hy sinh 1968 · Hợp Thắng - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Khương Hy sinh 1981
- Nguyễn Văn Khương Liên Vỹ - Liên Hưng - Quảng Ninh
- Nguyễn Văn Khản Hy sinh 1964 · Thái Sơn - Hiệp Hoà - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Kiên Hy sinh 1964 · Đông Lâm - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Kiều Hưng Yên - ý Yên - Nam Hà
- Nguyễn Văn Kiểm Hy sinh 1941 · Lạng Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Kệu Hy sinh 1931 · Phúc Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Kỷ Hy sinh 1970 · Nga Mỹ - Phú Bình - Thái Nguyên
- Nguyễn Văn Lan Hy sinh 1964 · Chương Lan - Việt Yên - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Liễu Hy sinh 1972 · Minh Đức - Tứ Kỳ - Hải Dương
- Nguyễn Văn Liễu Hy sinh 1972 · Minh Đức - Tứ Kỳ - Hải Dương
- Nguyễn Văn Liệu Hy sinh 1966 · Tào Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Liệu Hy sinh 1969 · Hưng Nhân – Vĩnh Bảo, Hải Phòng, Hải Phòng
- Nguyễn Văn Liệu 1937 – 1965 · Phúc Sơn - - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Liệu 1948 – 1966 · Phúc Sơn - - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Loan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Luân Hy sinh 1978 · Tam Điệp - Yên Thế - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Luận Hy sinh 1985 · Tân hợp - Tân Kỳ - Nghệ An
- Nguyễn Văn Luận Hy sinh 1978 · Đông Minh - Đông Thiệu - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Luận Hy sinh 1978 · Đông Minh - Đông Thiệu - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Luận Hy sinh 1970 · Cao Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Là Hy sinh 1977 · Bình Minh - Khoái Châu - Hải Hưng
- Nguyễn Văn Lý Hy sinh 1986 · Nghi Thiết - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Văn Lý Hy sinh 1985 · Long Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Lý Hy sinh 1986 · Nghi Thiết - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Văn Lý Hy sinh 1978 · Đức Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Lý Hy sinh 1985 · Long Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Lĩnh Thanh thuỷ - Thanh Chương - Nghệ An
- Nguyễn Văn Lượng Hy sinh 1984 · Gia tiên - hoàng long - Hà Nam Ninh
- Nguyễn Văn Lạp Hy sinh 1971 · Hùng Thắng - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Lẫm Hy sinh 1971 · Trấn Dương - Vĩnh Bảo - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Lịch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Lộc Kim Hoa - Mê Linh - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Lộc Hy sinh 1964 · Tiên Thịnh - Tân Yên - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Lộc Kim Hoa - Mê Linh - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Lộc Hy sinh 1971 · Tuần Châu - Hòn Gai - Quảng Ninh
- Nguyễn Văn Lộc Hy sinh 1964 · Tiên Thịnh - Tân Yên - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Lợi Hy sinh 1970 · Xuân Mỹ - Hạ Hoà - Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Lợi Hy sinh 1970 · Xuân Mỹ - Hạ Hoà - Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Lợi Hy sinh 1966 · Hưng Thông - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Nguyễn Văn Lợi Hy sinh 1970 · Xuân Mỹ - Hạ Hoà - Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Lục Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Lục Hy sinh 1970 · Đặng Xá - Gia Lam - Hà Nội
- Nguyễn Văn Lực Hy sinh 1964 · Khai Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Lựu Hy sinh 1970 · Thành Phố Vinh, Nghệ An, Nghệ An
- Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1979 · Long Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1966 · Thanh Tân - Thanh Chương - Nghệ An
- Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1970 · Trung Sơn - Đô Lương - Nghệ An
- Nguyễn Văn Mão Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Mão Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Môn Hy sinh 1970 · Bính Phú Thạch Thất, Hà Tây, Hà Tây
- Nguyễn Văn Mạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Mạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Mẫu Hy sinh 1979 · Thanh Liên - Thanh Chương - Nghệ An
- Nguyễn Văn Mậu Hy sinh 1965 · Mỹ Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Văn Mịch Hy sinh 1971 · Kim Châu - Quế Võ - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Mỹ Hy sinh 1972 · Liên Hồng - Gia Lộc - Hải Hưng
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1966 · Liên Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1969 · Minh Khai - Hoài Đức - Hà Tây
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1982 · Văn Phương - Hạ Long - Nam Hà
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1966 · Liên Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1969 · Minh Khai - Hoài Đức - Hà Tây