Kon Tum
Phường Duy Tân, Thành phố Kon Tum, Kon Tum
1.712 liệt sĩ an táng tại đây · trang 8/18
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Trí Tuệ 1948 – 1972
- Nguyễn Trường Lưu 1942 – 1972
- Nguyễn Trường Lưu 1942 – 1972
- Nguyễn Trường Thành 1949 – 1972
- Nguyễn Trọng Côn 1947 – 1973
- Nguyễn Trọng Cử 1953 – 1972
- Nguyễn Trọng Hiền 1949 – 1972
- Nguyễn Trọng Hiệp 1952 – 1972
- Nguyễn Trọng Hậu 1946 – 1972
- Nguyễn Trọng Hồng 1950 – 1970
- Nguyễn Trọng Mùi 1944 – 1973
- Nguyễn Trọng Niên 1954 – 1972
- Nguyễn Tuấn Kim 1950 – 1972
- Nguyễn Tường Sinh 1955
- Nguyễn Tất Hiển 1952 – 1972
- Nguyễn Tụng 1946 – 1968
- Nguyễn Tứ Công 1948 – 1970
- Nguyễn Tự Trung 1948 – 1970
- Nguyễn Viết Biển 1948 – 1972
- Nguyễn Viết Dũng 1951 – 1973
- Nguyễn Viết Kim Sinh 1946
- Nguyễn Viết Thái 1947 – 1973
- Nguyễn Viết Viện 1952 – 1972
- Nguyễn Việt Hồng 1952 – 1972
- Nguyễn Việt Sách 1954 – 1973
- Nguyễn Việt Vĩ 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Am 1940 – 1972
- Nguyễn Văn An 1943 – 1972
- Nguyễn Văn Bao 1949 – 1972
- Nguyễn Văn Báu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Bé 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Bình 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Bính 1943 – 1972
- Nguyễn Văn Bơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Bảo 1951 – 1972
- Nguyễn Văn Bảo 1946 – 1970
- Nguyễn Văn Bền 1947 – 1972
- Nguyễn Văn Chanh 1953 – 1973
- Nguyễn Văn Chiến 1946 – 1969
- Nguyễn Văn Chiều 1953 – 1973
- Nguyễn Văn Chu 1952 – 1971
- Nguyễn Văn Chung 1940 – 1972
- Nguyễn Văn Chuyên 1944 – 1972
- Nguyễn Văn Châu 1940 – 1970
- Nguyễn Văn Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chấm 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Chất 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Cuốn 1943 – 1972
- Nguyễn Văn Cành 1938 – 1972
- Nguyễn Văn Cá Sinh 1948
- Nguyễn Văn Côi 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Cường 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Cần 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Cự 1948 – 1972
- Nguyễn Văn Diệp 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Dung 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Dương 1951 – 1972
- Nguyễn Văn Dần 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Dụ 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Dụ 1949 – 1972
- Nguyễn Văn Dực 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Hanh 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Hiếu 1949 – 1972
- Nguyễn Văn Hiền 1942 – 1967
- Nguyễn Văn Hiệp 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Hiệu 1950 – 1970
- Nguyễn Văn Hiệu 1950 – 1970
- Nguyễn Văn Hoà Sinh 1947
- Nguyễn Văn Hoá 1931 – 1971
- Nguyễn Văn Huệ 1942 – 1970
- Nguyễn Văn Hàm Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Hào 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Hào 1949 – 1972
- Nguyễn Văn Hường Sinh 1941
- Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Hải Sinh 1954
- Nguyễn Văn Hải 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Hải 1948 – 1972
- Nguyễn Văn Hồng 1949 – 1972
- Nguyễn Văn Khiển 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Khánh Sinh 1945
- Nguyễn Văn Khánh 1945 – 1972
- Nguyễn Văn Khế 1950 – 1974
- Nguyễn Văn Kinh 1949 – 1972
- Nguyễn Văn Kinh Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Kiểm Sinh 1941
- Nguyễn Văn Kiểm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Kính 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Kỷ 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Kỹ 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Lai 1948 – 1972
- Nguyễn Văn Liên 1951 – 1972
- Nguyễn Văn Liêng 1949 – 1972
- Nguyễn Văn Liệt 1951 – 1972
- Nguyễn Văn Loan 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Long 1951 – 1972
- Nguyễn Văn Luận 1948 – 1972
- Nguyễn Văn Lân 1947 – 1972
- Nguyễn Văn Lượt 1952 – 1972