Huyện Cái Bè

Huyện Cái Bè, Tiền Giang

1.492 liệt sĩ an táng tại đây · trang 9/15

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Tể 1941 – 1962
  2. Nguyễn Văn Tứ 1936 – 1953
  3. Nguyễn Văn Vui 1927 – 1968
  4. Nguyễn Văn Vân 1963 – 1986
  5. Nguyễn Văn Vê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Nguyễn Văn Vỏ 1941 – 1965
  7. Nguyễn Văn Xuân Sinh 1950
  8. Nguyễn Văn Xuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Nguyễn Văn Xấu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Nguyễn Văn Xệ 1958 – 1972
  11. Nguyễn Văn Y 1945 – 1969
  12. Nguyễn Văn Yên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn Văn bé Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Nguyễn Văn Ân 1951 – 1970
  15. Nguyễn Văn Ê 1941 – 1969
  16. Nguyễn Văn ánh 1962 – 1984
  17. Nguyễn Văn ánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn Văn óc 1935 – 1960
  19. Nguyễn Văn út 1969 – 1984
  20. Nguyễn Văn Đang 1946 – 1961
  21. Nguyễn Văn Đen 1943 – 1972
  22. Nguyễn Văn Đen 1949 – 1971
  23. Nguyễn Văn Đen Hy sinh 1966
  24. Nguyễn Văn Điển 1960 – 1984
  25. Nguyễn Văn Đài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguyễn Văn Đáng Hy sinh 1985
  27. Nguyễn Văn Đây 1953 – 1968
  28. Nguyễn Văn Đây 1943 – 1965
  29. Nguyễn Văn Đèo 1942 – 1968
  30. Nguyễn Văn Đém 1965 – 1984
  31. Nguyễn Văn Đô 1943 – 1971
  32. Nguyễn Văn Đô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Văn Đúng 1938 – 1968
  34. Nguyễn Văn Được 1929 – 1950
  35. Nguyễn Văn Được 1965 – 1986
  36. Nguyễn Văn Đẩy 1948 – 1968
  37. Nguyễn Văn Đền 1945 – 1971
  38. Nguyễn Văn Đỏ 1933 – 1962
  39. Nguyễn Văn Đồng 1938 – 1969
  40. Nguyễn Văn Đỗc Hy sinh 1962
  41. Nguyễn Văn Đời Hy sinh 1970
  42. Nguyễn Văn Đức 1955 – 1972
  43. Nguyễn Văn Đức 1955 – 1972
  44. Nguyễn Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Văn Đừng 1960 – 1984
  46. Nguyễn Văn Đực 1950 – 1973
  47. Nguyễn Văn Đực 1949 – 1971
  48. Nguyễn Văn Đực 1938 – 1967
  49. Nguyễn Văn Đực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Văn Ưng Sinh 1940
  51. Nguyễn Xuân Doản Hy sinh 1973
  52. Nguyễn Xuân Đáng 1949 – 1974
  53. Nguyễn thành Điển 1930 – 1952
  54. Nguyễn thị Lan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn thị Lan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn thị Mao 1937 – 1969
  57. Nguyễn thị Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn thị Trí Thanh Sinh 1942
  59. Nguyễn văn Biết 1941 – 1969
  60. Nguyễn văn Bé Tư Hy sinh 1984
  61. Nguyễn văn Bình 1943 – 1963
  62. Nguyễn văn Bính 1906 – 1947
  63. Nguyễn văn Bỉ 1940 – 1969
  64. Nguyễn văn Chà 1929 – 1951
  65. Nguyễn văn Chánh 1922 – 1947
  66. Nguyễn văn Coi 1947 – 1964
  67. Nguyễn văn Có Hy sinh 1969
  68. Nguyễn văn Dàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn văn Dành Hy sinh 1969
  70. Nguyễn văn Dư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn văn Em 1943 – 1964
  72. Nguyễn văn Hoành 1947 – 1968
  73. Nguyễn văn Hoá 1926 – 1946
  74. Nguyễn văn Hoá Hy sinh 1969
  75. Nguyễn văn Hung 1936 – 1968
  76. Nguyễn văn Hát 1948 – 1968
  77. Nguyễn văn Hòa 1965 – 1986
  78. Nguyễn văn Hùng 1960 – 1987
  79. Nguyễn văn Hùng 1950 – 1970
  80. Nguyễn văn Hùng 1945 – 1974
  81. Nguyễn văn Hổ 1945 – 1968
  82. Nguyễn văn Khoăn 1938 – 1960
  83. Nguyễn văn Kháng 1964 – 1969
  84. Nguyễn văn Khả 1930 – 1969
  85. Nguyễn văn Lẹ 1934 – 1973
  86. Nguyễn văn Lộc 1954 – 1974
  87. Nguyễn văn Muôn 1913 – 1950
  88. Nguyễn văn Mười 1948 – 1971
  89. Nguyễn văn Mười 1931 – 1968
  90. Nguyễn văn Mười 1968 – 1987
  91. Nguyễn văn Mừng Hy sinh 1954
  92. Nguyễn văn Ngon 1956 – 1973
  93. Nguyễn văn Nguyễn Hy sinh 1971
  94. Nguyễn văn Nhơn 1950 – 1970
  95. Nguyễn văn Nuôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn văn On 1954 – 1976
  97. Nguyễn văn Quang 1936 – 1968
  98. Nguyễn văn Quận Sinh 1949
  99. Nguyễn văn Quới 1944 – 1971
  100. Nguyễn văn Quới 1939 – 1960