Duy Trinh
Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam
595 liệt sĩ an táng tại đây · trang 4/6
Xem đường đi tới nghĩa trang- Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Cù Đình Liên 1935 – 1969
- Cù đình Thời Hy sinh 1970
- Dương Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Hồ Hy sinh 1946
- Huỳnh Cự 1918 – 1947
- Huỳnh Tuần Hy sinh 1970
- Hà Ba 1938 – 1969
- Hà Thị Ta 1932 – 1971
- Hà Thị Trường Hy sinh 1969
- Hà Thọ Hy sinh 1973
- Hà văn Tự Hy sinh 1949
- Hùynh Mười 1950 – 1975
- Hùynh Thị Em Hy sinh 1967
- Hồ Công Minh Hy sinh 1967
- Hồ Công TRí Hy sinh 1968
- Hồ Lê Hy sinh 1964
- Hồ Minh Đức 1934 – 1967
- Hồ Ngọc Anh Hy sinh 1967
- Hồ Ngọc Lân Hy sinh 1969
- Hồ Ninh 1928 – 1951
- Hồ Năm Hy sinh 1966
- Hồ Thiện Hy sinh 1968
- Hồ Thuận Hy sinh 1968
- Hồ Thấu Hy sinh 1948
- Hồ Thị Kiến Hy sinh 1952
- Hồ Thị Tám Hy sinh 1968
- Hồ Tùng Hy sinh 1969
- Hồ Viết Dụ 1936 – 1967
- Hồ Viết Tiếp Hy sinh 1947
- Hồ sấn Hy sinh 1969
- Hồ văn ất 1925 – 1947
- Hồ ích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Địch Hy sinh 1966
- Lê Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Kim Đính 1944 – 1965
- Lê Lựu Hy sinh 1980
- Lê Minh Hào 1895 – 1968
- Lê NGọc Bút 1937 – 1970
- Lê Nhì Hy sinh 1972
- Lê Pha 1939 – 1967
- Lê Tham Hy sinh 1956
- Lê Thắng Hy sinh 1968
- Lê Tài Hy sinh 1968
- Lê Văn Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Lành 1948 – 1968
- Lê Văn Nghiên 1940 – 1967
- Lê Văn Phức Hy sinh 1969
- Lê Văn Thừa Hy sinh 1970
- Lê Đình Sỹ 1940 – 1969
- Lưu Chanh Hy sinh 1969
- Lưu Lức 1936 – 1969
- Lưu Thị Bao Hy sinh 1970
- Lưu Thị Liện Hy sinh 1972
- Lưu Thị Xâng 1953 – 1972
- Lưu Văn Mỹ 1956 – 1974
- Lưu Văn Đức 1955 – 1973
- Lương Anh 1955 – 1974
- Lương Văn Đức Hy sinh 1949
- Mai Lâm Hy sinh 1968
- Mai Đình Bốn Hy sinh 1970
- Mai Đắc Phận 1938 – 1968
- Nghuyễn Hữu Mỹ Hy sinh 1983
- Nguyễn Ba Hy sinh 1968
- Nguyễn Binh 1919 – 1967
- Nguyễn Bỉnh 1931 – 1970
- Nguyễn Bốn Hy sinh 1975
- Nguyễn Bửu 1904 – 1968
- Nguyễn Chí Sa Hy sinh 1966
- Nguyễn Chạy Hy sinh 1967
- Nguyễn Công Bàng 1941 – 1967
- Nguyễn Công Bằng 1923 – 1952
- Nguyễn Công Thi 1953 – 1974
- Nguyễn Công Thập 1930 – 1968
- Nguyễn Cư 1965 – 1980
- Nguyễn Cường 1958 – 1978
- Nguyễn Dui Hy sinh 1971
- Nguyễn Duy Phương Hy sinh 1980
- Nguyễn Giới Hy sinh 1956
- Nguyễn Huynh 1910 – 1972
- Nguyễn Hùng Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Cải 1927 – 1949
- Nguyễn Hữu Cẩm Hy sinh 1947
- Nguyễn Hữu Hùng Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Thái Hy sinh 1962
- Nguyễn Hữu lương Hy sinh 1951
- Nguyễn Kim 1939 – 1969
- Nguyễn Mai Hy sinh 1968
- Nguyễn Miết 1942 – 1963
- Nguyễn Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Mỹ 1949 – 1968
- Nguyễn Năm 1956 – 1973
- Nguyễn Năm Hy sinh 1972
- Nguyễn On Hy sinh 1973