Duy Phước

Quảng Nam

503 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Dưong Thanh Phúc 1942 – 1968
  75. Dương Hối 1920 – 1964
  76. Dương Văn Cúc 1945 – 1964
  77. Dương Văn Lung 1923 – 1949
  78. HHứa Đại Cang Hy sinh 1969
  79. Hoàng Sang 1950 – 1968
  80. Huỳnh Cho 1935 – 1969
  81. Huỳnh Danh 1938 – 1970
  82. Huỳnh Lầu Hy sinh 1947
  83. Huỳnh Mô Sinh 1920
  84. Huỳnh Nhì 1920 – 1965
  85. Huỳnh Phô 1926 – 1954
  86. Huỳnh Thị Trưa 1956 – 1975
  87. Huỳnh Tấn Hai 1931 – 1970
  88. Huỳnh Tấn Hùng 1953 – 1973
  89. Huỳnh Tấn Hường 1952 – 1971
  90. Huỳnh Tấn Mai 1945 – 1969
  91. Huỳnh Tấn Mười Hy sinh 1978
  92. Huỳnh Tấn Nha 1947 – 1969
  93. Huỳnh Tấn Nhàn Hy sinh 1971
  94. Huỳnh Tấn Năm Hy sinh 1970
  95. Huỳnh Tấn Phúc Hy sinh 1972
  96. Huỳnh Tấn Tài 1954 – 1974
  97. Huỳnh Tần Phùng 1950 – 1968
  98. Huỳnh lộc Hy sinh 1980
  99. Huỳnh Đức Lực 1950 – 1969
  100. Hưa Thanh Hải 1945 – 1968