Duy Nghĩa

Quảng Nam

594 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Diệp Đình Lân 1944 – 1969
  48. Diệp Đình Nguyên 1944 – 1971
  49. Dương Lại 1942 – 1967
  50. Dương Thị Hương Hy sinh 1969
  51. Dương Thị Hương 1948 – 1972
  52. Dương Viết Thơ 1928 – 1974
  53. Hoàng Minh Chánh Hy sinh 1968
  54. Hoàng Thị Vi 1902 – 1969
  55. Huỳnh Dân 1945 – 1969
  56. Huỳnh Thương 1950 – 1968
  57. Huỳnh Thị Trách 1930 – 1969
  58. Huỳnh Văn Ngọc 1932 – 1969
  59. Huỳnh Văn Tài 1956 – 1978
  60. Huỳnh Văn ảnh Hy sinh 1968
  61. Huỳnh Đắ Lào 1945 – 1964
  62. Huỳnh Đắc Bé 1955 – 1972
  63. Huỳnh Đắc Lập 1953 – 1973
  64. Huỳnh Đắc Lộc 1947 – 1969
  65. Huỳnh Đắc Sỹ 1954 – 1971
  66. Huỳnh Đức Hà 1947 – 1967
  67. Hồ Chạy 1941 – 1967
  68. Hồ Công Trực 1944 – 1969
  69. Hồ Cải 1924 – 1946
  70. Hồ Nghĩa 1953 – 1972
  71. Hồ Ngọc Tư 1939 – 1968
  72. Hồ Thị Kiên 1949 – 1973
  73. Hồ Thị Sáu 1952 – 1967
  74. Hồ Văn Chừ 1943 – 1968
  75. Hồ thị Chiến 1946 – 1969
  76. Hồ Đốn 1950 – 1968
  77. Kiều Minh Châu 1947 – 1970
  78. Kiều Ngọc Thơ 1936 – 1969
  79. Kiều Thị Trân 1926 – 1966
  80. Kiều Thọ 1936 – 1970
  81. Kiều Văn Hường 1953 – 1968
  82. Kiều Văn Xuân 1944 – 1968
  83. Kiều Văn Đấu 1928 – 1954
  84. Kiều Xuân Phong 1938 – 1968
  85. Kiều thị Hoa 1945 – 1968
  86. Lê Biên 1932 – 1967
  87. Lê Bá Cang 1938 – 1971
  88. Lê Bính 1946 – 1969
  89. Lê Bộ 1928 – 1967
  90. Lê Công Vương 1939 – 1967
  91. Lê Duy Nhật 1933 – 1972
  92. Lê Giáp 1942 – 1968
  93. Lê Hay 1942 – 1969
  94. Lê Hoàng 1950 – 1969
  95. Lê Hồng Phong 1940 – 1967
  96. Lê Lang 1940 – 1969
  97. Lê Là 1954 – 1972
  98. Lê Lãm 1927 – 1969
  99. Lê Lương 1939 – 1969
  100. Lê Minh Hoàng 1937 – 1966