Đức Huệ

Thị trấn Đông Thành, Huyện Đức Huệ, Long An

1.913 liệt sĩ an táng tại đây · trang 16/20

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Lạc Danh Hy sinh 1957
  5. Lạc Danh Hy sinh 1962
  6. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Lạc Danh Hy sinh 1947
  8. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Lạc Danh Hy sinh 1961
  19. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Lạc Danh Hy sinh 1947
  21. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Lạc Danh Hy sinh 1963
  25. Lạc Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Lại Văn Nhị Sinh 1934
  27. Ma Văn Đuông Sinh 1943
  28. Mai Công Thành Hy sinh 1969
  29. Mai Thành Phương 1945 – 1972
  30. Mai Văn Lý 1948 – 1973
  31. Mai Văn Nù 1944 – 1964
  32. Mai Văn Xưa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Bá Kiệm Hy sinh 1971
  34. Nguyễn Chí Hiếu 1940 – 1963
  35. Nguyễn Công Hoa Hy sinh 1970
  36. Nguyễn Duy An 1942 – 1970
  37. Nguyễn Hoàng Hạng Hy sinh 1974
  38. Nguyễn Hồng Mai 1945 – 1966
  39. Nguyễn Hữu Kát 1943 – 1970
  40. Nguyễn Hữu Nhơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Kim Bảng 1954 – 1974
  42. Nguyễn Minh Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn Ngọc Lan Sinh 1932
  44. Nguyễn Ngọc Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Quang Trung 1955 – 1975
  46. Nguyễn Thành Châu 1945 – 1965
  47. Nguyễn Thành Lập 1929 – 1966
  48. Nguyễn Thị Hiện 1937 – 1969
  49. Nguyễn Thị Hồng 1928 – 1964
  50. Nguyễn Thị Kim Hồng Hy sinh 1947
  51. Nguyễn Thị Lan 1934 – 1967
  52. Nguyễn Thị Phát Hy sinh 1974
  53. Nguyễn Thị Rí Sinh 1947
  54. Nguyễn Thị Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Thị Thọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Thị Trong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Thị Trác Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Thị Trí Sinh 1947
  59. Nguyễn Thị Trưa 1947 – 1966
  60. Nguyễn Trí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Trọng Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Tấn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Văn Ba 1911 – 1947
  64. Nguyễn Văn Be 1898 – 1948
  65. Nguyễn Văn Bàng 1935 – 1966
  66. Nguyễn Văn Báo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1973
  68. Nguyễn Văn Bé Lớn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Văn Bông 1930 – 1960
  70. Nguyễn Văn Bạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Văn Bảy Hy sinh 1967
  72. Nguyễn Văn Bảy 1944 – 1974
  73. Nguyễn Văn Bảy 1951 – 1974
  74. Nguyễn Văn Bảy Hy sinh 1947
  75. Nguyễn Văn Bề Hy sinh 1967
  76. Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1971
  77. Nguyễn Văn Chí 1958 – 1982
  78. Nguyễn Văn Chúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Văn Chăm 1952 – 1970
  80. Nguyễn Văn Chảy Hy sinh 1968
  81. Nguyễn Văn Công 1958 – 1978
  82. Nguyễn Văn Cư 1950 – 1968
  83. Nguyễn Văn Cầu Sinh 1950
  84. Nguyễn Văn Cộng Hy sinh 1947
  85. Nguyễn Văn Cừ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Văn Cựu Sinh 1930
  87. Nguyễn Văn Dõng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Văn Dũng 1944 – 1974
  89. Nguyễn Văn Dương Sinh 1947
  90. Nguyễn Văn Giang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Văn Giây Hy sinh 1962
  92. Nguyễn Văn Giấy 1928 – 1952
  93. Nguyễn Văn Hai Hy sinh 1971
  94. Nguyễn Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Văn Hai Nhỏ Hy sinh 1967
  96. Nguyễn Văn Hiền Hy sinh 1971
  97. Nguyễn Văn Hoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Văn Hoàng Sinh 1930
  99. Nguyễn Văn Hoàng Hy sinh 1947
  100. Nguyễn Văn Hoàng 1953 – 1968