Đông Tác
Phường Phú Lâm, Thành phố Tuy Hoà, Phú Yên
3.756 liệt sĩ an táng tại đây · trang 15/38
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Hữu Ân Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Ân Hy sinh 1973
- Nguyễn Hữu ánh Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu ánh Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu ý Hy sinh 1966
- Nguyễn Hữu Đào Hy sinh 1967
- Nguyễn Hữu Đặng Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Đức Hy sinh 1953
- Nguyễn Hữu Đức Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Đừng Hy sinh 1962
- Nguyễn Hữu ẩn Hy sinh 1965
- Nguyễn Ken Hy sinh 1949
- Nguyễn Khi Hy sinh 1967
- Nguyễn Khoa Châu Hy sinh 1954
- Nguyễn Khoa Châu Hy sinh 1954
- Nguyễn Khoa Cử Hy sinh 1972
- Nguyễn Khâm Hy sinh 1965
- Nguyễn Khê Hy sinh 1948
- Nguyễn Khích Hy sinh 1969
- Nguyễn Khương Hy sinh 1975
- Nguyễn Khả Hy sinh 1967
- Nguyễn Khả Hy sinh 1972
- Nguyễn Khắc Hiền Hy sinh 1954
- Nguyễn Khắc Thành Hy sinh 1972
- Nguyễn Kia Hy sinh 1964
- Nguyễn Kim Hy sinh 1949
- Nguyễn Kim Bình Hy sinh 1972
- Nguyễn Kim Hùng Hy sinh 1967
- Nguyễn Kim Hùng Hy sinh 1965
- Nguyễn Kim Sơn Hy sinh 1969
- Nguyễn Kim Sơn Hy sinh 1969
- Nguyễn Kim Thái Hy sinh 1968
- Nguyễn Kim Thọ Hy sinh 1968
- Nguyễn Kim Tấn Hy sinh 1964
- Nguyễn Kim Ân Hy sinh 1984
- Nguyễn Kiết Hy sinh 1948
- Nguyễn Kiều Phích Hy sinh 1969
- Nguyễn Kiều Sanh Hy sinh 1970
- Nguyễn Kiện Hy sinh 1968
- Nguyễn Kiện Hy sinh 1968
- Nguyễn Ký Hy sinh 1968
- Nguyễn Ký Hy sinh 1964
- Nguyễn Kế Bá Hy sinh 1955
- Nguyễn Kệ Hy sinh 1972
- Nguyễn Kỳ Hy sinh 1965
- Nguyễn Kỳ Chiếu Hy sinh 1955
- Nguyễn Kỳ Dung Hy sinh 1972
- Nguyễn Kỳ Hải Hy sinh 1973
- Nguyễn Kỳ Lam Hy sinh 1965
- Nguyễn Kỳ Tây Hy sinh 1965
- Nguyễn Kỳ Tạc Hy sinh 1969
- Nguyễn Kỳ Tảo Hy sinh 1969
- Nguyễn Kỳ Tần Hy sinh 1968
- Nguyễn Lanh Hy sinh 1966
- Nguyễn Linh Công Hy sinh 1976
- Nguyễn Liêm Hy sinh 1969
- Nguyễn Liến Hy sinh 1960
- Nguyễn Liền Hy sinh 1966
- Nguyễn Liệu Hy sinh 1968
- Nguyễn Long Hy sinh 1968
- Nguyễn Luận Hy sinh 1968
- Nguyễn Lân Hy sinh 1961
- Nguyễn Lãng Hy sinh 1948
- Nguyễn Lén Hy sinh 1966
- Nguyễn Lê Hy sinh 1967
- Nguyễn Lùn Hy sinh 1985
- Nguyễn Lúng Hy sinh 1949
- Nguyễn Lý Long Hy sinh 1987
- Nguyễn Lương Hy sinh 1967
- Nguyễn Lưỡng Hy sinh 1965
- Nguyễn Lạc Hy sinh 1966
- Nguyễn Lại Hy sinh 1966
- Nguyễn Lạp Hy sinh 1954
- Nguyễn Lập Hy sinh 1972
- Nguyễn Lập Hy sinh 1984
- Nguyễn Lắng Hy sinh 1961
- Nguyễn Lỗm Hy sinh 1954
- Nguyễn Lộc Hy sinh 1970
- Nguyễn Lộc Hy sinh 1973
- Nguyễn Lới Hy sinh 1967
- Nguyễn Lợm Hy sinh 1950
- Nguyễn Lục Hy sinh 1947
- Nguyễn Lữ Hy sinh 1966
- Nguyễn Lự Hy sinh 1967
- Nguyễn Lực Hy sinh 1968
- Nguyễn Mai Hy sinh 1972
- Nguyễn May Hy sinh 1964
- Nguyễn Me Hy sinh 1949
- Nguyễn Me Hy sinh 1953
- Nguyễn Minh Hy sinh 1967
- Nguyễn Minh Hy sinh 1968
- Nguyễn Minh Châu Hy sinh 1967
- Nguyễn Minh Liễu Hy sinh 1967
- Nguyễn Minh Quang Hy sinh 1975
- Nguyễn Minh Thụy Hy sinh 1965
- Nguyễn Minh Tiến Hy sinh 1969
- Nguyễn Minh Tuấn Hy sinh 1966
- Nguyễn Minh Đức Hy sinh 1971
- Nguyễn Miên Hy sinh 1962
- Nguyễn My Hy sinh 1969