Châu Thành

Xã Phú Ngãi Trị, Huyện Châu Thành, Long An

2.843 liệt sĩ an táng tại đây · trang 22/29

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Thắng 1943 – 1968
  2. Nguyễn Văn Thế 1933 – 1947
  3. Nguyễn Văn Thế Hy sinh 1967
  4. Nguyễn Văn Thệ 1944 – 1971
  5. Nguyễn Văn Thọ 1943 – 1967
  6. Nguyễn Văn Thừa 1944 – 1966
  7. Nguyễn Văn Tiên 1912 – 1961
  8. Nguyễn Văn Tiến 1938 – 1967
  9. Nguyễn Văn Tiếu 1928 – 1948
  10. Nguyễn Văn Trai 1945 – 1969
  11. Nguyễn Văn Trinh 1924 – 1953
  12. Nguyễn Văn Tràng 1942 – 1964
  13. Nguyễn Văn Tràng 1937 – 1969
  14. Nguyễn Văn Trào 1922 – 1947
  15. Nguyễn Văn Trò 1919 – 1950
  16. Nguyễn Văn Trưng 1950 – 1969
  17. Nguyễn Văn Trương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn Văn Trước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Nguyễn Văn Trước 1923 – 1946
  20. Nguyễn Văn Trạng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Nguyễn Văn Trọng 1944 – 1974
  22. Nguyễn Văn Tua 1939 – 1965
  23. Nguyễn Văn Tuân Hy sinh 1957
  24. Nguyễn Văn Tuồng 1910 – 1945
  25. Nguyễn Văn Tài 1941 – 1974
  26. Nguyễn Văn Tào 1940 – 1966
  27. Nguyễn Văn Tánh 1946 – 1966
  28. Nguyễn Văn Tâm 1949 – 1972
  29. Nguyễn Văn Tây Sinh 1947
  30. Nguyễn Văn Tây 1951 – 1970
  31. Nguyễn Văn Tích 1938 – 1961
  32. Nguyễn Văn Tòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Văn Tôn 1947 – 1969
  34. Nguyễn Văn Tông 1956 – 1973
  35. Nguyễn Văn Tùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn Văn Tùng 1938 – 1965
  37. Nguyễn Văn Tý Hy sinh 1964
  38. Nguyễn Văn Tư 1947 – 1966
  39. Nguyễn Văn Tư 1950 – 1968
  40. Nguyễn Văn Tư 1924 – 1950
  41. Nguyễn Văn Tư 1943 – 1961
  42. Nguyễn Văn Tạo 1934 – 1967
  43. Nguyễn Văn Tản 1936 – 1962
  44. Nguyễn Văn Tảo Hy sinh 1969
  45. Nguyễn Văn Tầm 1947 – 1966
  46. Nguyễn Văn Tề 1953 – 1974
  47. Nguyễn Văn Tốt 1940 – 1974
  48. Nguyễn Văn Tốt 1916 – 1947
  49. Nguyễn Văn Tổng 1938 – 1964
  50. Nguyễn Văn Tứ 1916 – 1967
  51. Nguyễn Văn Tựn Hy sinh 1948
  52. Nguyễn Văn U 1943 – 1966
  53. Nguyễn Văn Vui Hy sinh 1951
  54. Nguyễn Văn Vui 1950 – 1968
  55. Nguyễn Văn Vĩnh 1930 – 1945
  56. Nguyễn Văn Vĩnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Văn Vạn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Văn Vẹn Hy sinh 1968
  59. Nguyễn Văn Xi Lai 1944 – 1963
  60. Nguyễn Văn Xiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Văn Xiềng Sinh 1945
  62. Nguyễn Văn Xoài 1949 – 1965
  63. Nguyễn Văn Xái 1948 – 1969
  64. Nguyễn Văn Y 1943 – 1962
  65. Nguyễn Văn Y 1941 – 1968
  66. Nguyễn Văn Ân 1933 – 1954
  67. Nguyễn Văn Ê 1948 – 1971
  68. Nguyễn Văn á 1939 – 1965
  69. Nguyễn Văn án 1953 – 1970
  70. Nguyễn Văn ánh Hy sinh 1970
  71. Nguyễn Văn én 1932 – 1969
  72. Nguyễn Văn út 1942 – 1970
  73. Nguyễn Văn Đa 1944 – 1974
  74. Nguyễn Văn Đang 1937 – 1968
  75. Nguyễn Văn Đoàn 1948 – 1969
  76. Nguyễn Văn Đây 1928 – 1948
  77. Nguyễn Văn Đê 1935 – 1968
  78. Nguyễn Văn Đê Sinh 1912
  79. Nguyễn Văn Đính 1921 – 1948
  80. Nguyễn Văn Đói 1929 – 1968
  81. Nguyễn Văn Đường 1935 – 1966
  82. Nguyễn Văn Được Sinh 1947
  83. Nguyễn Văn Đượm 1951 – 1972
  84. Nguyễn Văn Đấu 1933 – 1969
  85. Nguyễn Văn Đầy 1946 – 1968
  86. Nguyễn Văn Đằng 1946 – 1967
  87. Nguyễn Văn Đằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Văn Đẹt 1948 – 1969
  89. Nguyễn Văn Đồ 1918 – 1950
  90. Nguyễn Văn Đồng Hy sinh 1963
  91. Nguyễn Văn Đỗng 1935 – 1960
  92. Nguyễn Văn Độ 1947 – 1966
  93. Nguyễn Văn Đủ 1915 – 1947
  94. Nguyễn Văn Đủ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Văn Đức 1933 – 1970
  96. Nguyễn Văn Đực 1960 – 1981
  97. Nguyễn Văn Đực Hy sinh 1963
  98. Nguyễn Văn Đực 1945 – 1970
  99. Nguyễn Văn Đực 1939 – 1963
  100. Nguyễn Văn Đực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh