Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 19 hồ sơ, 19 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Trần Đăng Ninh mã 723845
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
23/7/1979
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nam lý, Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình · Số mộ 1 · Hàng 2 · Lô 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 726712
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
23/3/1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Cụp ngang, Huyện Tuyên Hóa, Quảng Bình · Số mộ 8 · Hàng 4 · Lô 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 410992
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Thị trấn Tăng Bạt Hổ, Bình Định · Số mộ 10 · Hàng 3 · Khu C

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 629333
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
4/5/1979
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Huyện Phú quốc, Huyện Phú Quốc, Kiên Giang · Số mộ 7 · Hàng 4 · Khu D 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đắng Ninh mã 473345
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1957
Ngày hy sinh
21/3/1975
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NT Tỉnh, Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk · Số mộ N3 · Hàng 12 · Lô 6 · Khu Đ

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đắng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 540535
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1942
Ngày hy sinh
19/6/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Kim Bình, Xã Kim Bình, Huyện Kim Bảng, Hà Nam

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 615093
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Tiên Tiến, Xã Tiên Tiến, Huyện Phù Cừ, Hưng Yên · Số mộ 48 · Hàng 1

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 692521
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1940
Ngày hy sinh
11/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Xã Nghĩa Hải, Xã Nghĩa Hải, Huyện Nghĩa Hưng, Nam Định · Số mộ 75 · Hàng 9 · Lô 1

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 700006
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
6/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Hưng Nguyên, Xã Hưng Châu, Huyện Hưng Nguyên, Nghệ An · Hàng 6 · Lô 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 551449
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1963
Ngày hy sinh
1983
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Đại Mạch, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Hà Nội

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 585564
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
23/9/1983
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang liệt sỹ Xã Tây Phong, Huyện Cao Phong, Hoà Bình · Số mộ 16 · Hàng 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần đăng Ninh mã 560442
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1949
Ngày hy sinh
23/3/1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Kim Sơn, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội · Hàng 14 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 608075
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1957
Ngày hy sinh
17/6/1983
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố, Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh · Khu M21

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 361818
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
20/7/1979
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh TG, Xã Trung An, Thành Phố Mỹ Tho, Tiền Giang · Hàng C

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Trần Đăng Ninh mã 106661
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
27/10/1942
Quê quán
Hưng Phú - Hưng Nguyên - Nghệ An
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang liệt sĩ huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đăng Ninh
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.