Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 18 hồ sơ, 18 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Trần Đình Dung mã 828510
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
3/5/1978
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Châu Phú · Số mộ 1 · Lô 7 · Khu A2

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dung
Trần Đình Dũng mã 528020
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1985
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đằng Giang

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
TRần đình Dung mã 650619
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
12/1981
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Mường Khương · Số mộ 5 · Hàng 3 · Lô 2

Ủng hộ

  • Họ tên: TRần đình Dung
Trần Đình Dũng mã 106834
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang liệt sĩ xã Triệu Nguyên

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dũng mã 143070
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang liệt sĩ Xã Triệu Nguyên

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dũng mã 525332
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
18/8/1947
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Kiến Quốc

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dũng mã 616659
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1950
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa Trụ

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dung mã 610204
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Hiến Nam · Số mộ 19 · Hàng 6 · Khu Phải

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dung
Trần Đình Dũng mã 403993
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
1947
Ngày hy sinh
1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Chánh Tiến · Số mộ 13 · Hàng 3 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dũng mã 638508
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
1953
Ngày hy sinh
26/5/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Kon Tum · Số mộ 10 · Hàng 4 · Lô 12

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dũng mã 732374
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1985
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Quảng phú · Số mộ 6 · Hàng 5 · Lô 1

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dũng mã 755721
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Đại Minh · Số mộ 61

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dũng mã 413480
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
1952
Ngày hy sinh
17/6/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Hoài Hương · Số mộ 18 · Hàng 11 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dũng mã 421474
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
1952
Ngày hy sinh
25/2/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Hoài Sơn · Số mộ 15 · Hàng 14 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Trần Đình Dũng mã 812617
75/100 điểm phù hợp Có nhiều điểm phù hợp, cần kiểm tra thêm
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Triệu Nguyên · Số mộ 55

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Đình Dũng
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.