Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 49 hồ sơ, 49 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Trần Minh Đức mã 829065
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1948
Ngày hy sinh
4/2/1978
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Châu Phú, An Giang · Số mộ 8 · Lô 13 · Khu a1

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 763332
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1945
Ngày hy sinh
31/1/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Xã Quế Bình, Huyện Nam Giang, Quảng Nam · Số mộ 7 · Hàng 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 436446
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1966
Ngày hy sinh
17/11/1978
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Bình Long, Thị xã Bình Long, Bình Phước · Số mộ 7 · Hàng 2 · Khu D

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 458734
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
20/5/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Quang Minh, Huyện Hiệp Hòa, Bắc Giang

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Dục mã 647836
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
6/10/1971
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đà Lạt, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng · Khu A2

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Dục
Trần Minh Dục mã 649344
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
6/10/1971
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đà Lạt, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng · Khu A2

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Dục
Trần Minh Đức mã 572424
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
16/2/1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Minh Hải, Xã Ninh Quới, Huyện Hồng Dân, Bạc Liêu · Số mộ 4 · Hàng G · Lô 57 · Khu B5

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 401620
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1934
Ngày hy sinh
29/12/1965
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Phước Hưng, Xã Phước Hưng, Huyện Tuy Phước, Bình Định · Số mộ 11 · Hàng 13 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 421782
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1942
Ngày hy sinh
19/12/1964
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Phước Quang, Xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước, Bình Định · Số mộ 3 · Hàng 10 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 651874
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
3/3/1979
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Sa Pa, Thị Trấn Sa Pa, Huyện Sa Pa, Lào Cai · Số mộ 1 · Hàng 3 · Lô 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 675830
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1932
Ngày hy sinh
4/2/1962
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Châu Thành, Xã Phú Ngãi Trị, Huyện Châu Thành, Long An · Số mộ 371

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 677615
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1948
Ngày hy sinh
9/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Xã Mỹ Thành, Xã Mỹ Thành, Huyện Mỹ Lộc, Nam Định · Số mộ 66 · Hàng 13 · Lô 6

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 723114
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1947
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Quảng minh, Xã Quảng Minh, Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình · Số mộ 2 · Hàng 4 · Lô 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Đức mã 775362
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Liệt sĩ Hội An, Huyện Tiên Phước, Quảng Nam · Số mộ 53 · Hàng 13

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Đức
Trần Minh Dục mã 812921
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1948
Ngày hy sinh
12/7/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Hải Trường, Xã Hải Trường, Huyện Hải Lăng, Quảng Trị · Số mộ 894 · Khu C

Ủng hộ

  • Họ tên: Trần Minh Dục
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.