Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 27 hồ sơ, 26 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Nguyễn Tới mã 769663
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1940
Ngày hy sinh
16/6/1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Duy Thành, Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 741001
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NT xã Điện Trung, Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam · Số mộ 13 · Hàng 3 · Lô E

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 742487
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NT xã Điện Trung, Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam · Số mộ 17 · Hàng 1 · Lô D

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 423361
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1923
Ngày hy sinh
27/6/1951
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Phước Quang, Xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước, Bình Định · Số mộ 4 · Hàng 2 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 760072
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
23/10/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Liệt sĩ Hội An, Huyện Tiên Phước, Quảng Nam · Số mộ 14 · Hàng 8

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tối mã 803825
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1927
Ngày hy sinh
10/1/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Bình Dương, Xã Bình Dương, Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi · Số mộ 5 · Hàng 5 · Khu P

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tối
Nguyễn Tới mã 416160
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1945
Ngày hy sinh
5/5/1974
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Mỹ Cát, Xã Mỹ Cát, Huyện Phù Mỹ, Bình Định · Số mộ 6 · Hàng 3 · Khu C

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 417259
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
2/7/1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Mỹ Thọ, Xã Mỹ Thọ, Huyện Phù Mỹ, Bình Định · Số mộ 5 · Hàng 1 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 423587
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1953
Ngày hy sinh
18/3/1975
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Hoài Phú, Xã Hoài Phú, Huyện Hoài Nhơn, Bình Định · Số mộ 7 · Hàng 9 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 424568
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
18/1/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Mỹ Lộc, Xã Mỹ Lộc, Huyện Phù Mỹ, Bình Định · Số mộ 4 · Hàng 10 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 440623
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
15/1/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Tỉnh Bình Thuận, Xã Hồng Sơn, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận · Số mộ 17 · Hàng 8 · Khu G2

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 443334
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1930
Ngày hy sinh
27/7/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Tỉnh Bình Thuận, Xã Hồng Sơn, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận · Số mộ 1 · Hàng 9 · Khu D1

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 708862
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
10/2/1955
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Cà Đú, Xã Hộ Hải, Huyện Ninh Hải, Ninh Thuận · Số mộ 22 · Hàng T

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 716881
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1971
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
huyện Tuy An, Thị trấn Chí Thạnh, Huyện Tuy An, Phú Yên · Số mộ 4 · Hàng 8 · Khu c

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Nguyễn Tới mã 794518
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
15/4/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Bình Khương, Xã Bình Khương, Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi · Số mộ 13 · Hàng 13 · Khu P

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tới
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.