Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 46 hồ sơ, 29 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Nguyễn Mỹ mã 752326
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Duy Tân, Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam · Số mộ 22

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn Mỹ mã 755932
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1949
Ngày hy sinh
7/6/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Duy Trinh, Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam · Số mộ 175 · Hàng 4

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn Mỹ mã 777186
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1902
Ngày hy sinh
1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Tam Ngọc, Huyện Quế Sơn, Quảng Nam · Số mộ 5 · Hàng 11

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn Mỹ mã 785452
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1946
Ngày hy sinh
6/9/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Tam Đàn, Huyện Quế Sơn, Quảng Nam · Số mộ 28 · Hàng 3 · Lô A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn Mỹ mã 725087
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
6/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Tân ninh, Huyện Bố Trạch, Quảng Bình · Số mộ 1 · Hàng 7 · Lô 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn Mỹ mã 791771
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
16/5/1971
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang huyện, Huyện Thăng Bình, Quảng Nam · Số mộ 601 · Hàng 11

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn My mã 634205
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Huyện Phú quốc, Huyện Phú Quốc, Kiên Giang · Số mộ 4 · Hàng 4 · Khu C 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn My
Nguyễn My mã 720160
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
15/2/1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đông Tác, Phường Phú Lâm, Thành phố Tuy Hoà, Phú Yên · Số mộ 12 · Lô a · Khu a

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn My
Nguyễn My mã 759505
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Liệt sĩ Hội An, Huyện Tiên Phước, Quảng Nam · Số mộ 18 · Hàng 1

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn My
Nguyễn Mỹ mã 403322
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1942
Ngày hy sinh
1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Bình An, Xã Tây An, Huyện Tây Sơn, Bình Định · Số mộ 15 · Hàng 11 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn Mỹ mã 406158
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1940
Ngày hy sinh
9/3/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Cát Nhơn, Xã Cát Nhơn, Huyện Phù Cát, Bình Định · Số mộ 3 · Hàng 11 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn Mỹ mã 411344
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1/6/1947
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS T.phố Quy Nhơn, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định · Số mộ 4 · Hàng 12 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn Mỹ mã 716287
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1964
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đông Tác, Phường Phú Lâm, Thành phố Tuy Hoà, Phú Yên · Số mộ 95 · Lô đ · Khu đ

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn Mỹ mã 800508
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1937
Ngày hy sinh
5/1965
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Đức -Trung, Xã Hành Đức, Huyện Nghĩa Hành, Quảng Ngãi · Số mộ 3 · Hàng 1 · Khu T

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Mỹ
Nguyễn My mã 801911
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1953
Ngày hy sinh
22/1/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Đức Lợi, Xã Đức Lợi, Huyện Mộ Đức, Quảng Ngãi · Số mộ 26 · Hàng 13 · Khu T

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn My
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.