Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 60 hồ sơ, 59 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Nguyễn Lượng mã 774672
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Duy Sơn, Quảng Nam · Số mộ 34 · Hàng 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lượng
Nguyễn Lượng mã 409637
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1931
Ngày hy sinh
12/1/1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Ân Phong, Bình Định · Số mộ 11 · Hàng 4 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lượng
Nguyễn Lương mã 410375
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
26/1/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Ân Tường Tây, Bình Định · Số mộ 2 · Hàng 2 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lương mã 762587
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1929
Ngày hy sinh
27/7/1964
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Duy Tân, Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam · Số mộ 13

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lương mã 624215
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1928
Ngày hy sinh
3/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Ninh Hòa, Thị xã Ninh Hòa, Khánh Hoà · Số mộ 10 · Hàng 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lương mã 624304
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1920
Ngày hy sinh
1952
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Ninh Hòa, Thị xã Ninh Hòa, Khánh Hoà · Số mộ 1 · Hàng 4

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lương mã 624323
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1920
Ngày hy sinh
1952
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Ninh Hòa, Thị xã Ninh Hòa, Khánh Hoà · Số mộ 1 · Hàng 4

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lương mã 725485
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Nhân trạch, Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình · Số mộ 3 · Hàng 4 · Lô 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lương mã 731607
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
12/1980
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Bảo ninh, Huyện Tuyên Hóa, Quảng Bình · Số mộ 7 · Hàng 6 · Lô 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lương mã 735321
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1929
Ngày hy sinh
7/1952
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Xã Đại Quang, Huyện Điện Bàn, Quảng Nam · Số mộ 18 · Hàng 1 · Lô II

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lương mã 788891
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Xã Quế Xuân, Huyện Phước Sơn, Quảng Nam · Số mộ 4 · Hàng 13

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lường mã 725435
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1965
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Nhân trạch, Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình · Số mộ 3 · Hàng 3 · Lô 1

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lường
Nguyễn Lượng mã 342048
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
6/1953
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
TP Huế, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế · Số mộ 86 · Hàng 7 · Khu a

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lượng
Nguyễn Lương mã 785752
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1950
Ngày hy sinh
1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Tiên An, Huyện Thăng Bình, Quảng Nam · Số mộ 9 · Hàng 2 · Lô B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lương
Nguyễn Lưỡng mã 741244
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1928
Ngày hy sinh
1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Điện Bàn, Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam · Số mộ 137 · Hàng 7

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Lưỡng
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.