Đối chiếu hồ sơ
Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống —
để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.
Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm?
Lập hồ sơ tìm kiếm
Đã đối chiếu 36 hồ sơ,
36 hồ sơ có điểm phù hợp.
Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.
Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04
Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp
giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm
cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng
nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.
Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất
Nơi an táng
loại được ~14.0/15 hồ sơ
Hỏi hồ sơ quy tập — hai nghĩa trang khác nhau có thể là hai chặng của cùng một phần mộ.
15/15 hồ sơ có ghi mục này,
theo 15 cách khác nhau.
Ngày hy sinh
loại được ~10.0/15 hồ sơ
Kiểm tra giấy báo tử để chốt ngày hy sinh.
11/15 hồ sơ có ghi mục này,
theo 11 cách khác nhau;
4 hồ sơ để trống nên không loại được bằng cách này.
Năm sinh
loại được ~4.7/15 hồ sơ
Hỏi giấy khai sinh, sổ hộ khẩu cũ hoặc gia phả dòng họ.
6/15 hồ sơ có ghi mục này,
theo 5 cách khác nhau;
9 hồ sơ để trống nên không loại được bằng cách này.
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh Chưa rõ
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
NT Tam Bình · Số mộ 27 · Lô 8B · Khu P
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh Chưa rõ
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Biên giới tỉnh Đồng Tháp · Số mộ 26 · Khu 2
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh Chưa rõ
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Tam Lãnh · Số mộ 9 · Hàng 9 · Lô T
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Duy Hoàng”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Duy Hoàng”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh 1959
Ngày hy sinh 1978
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Đại Nghĩa · Số mộ 17
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Đức Hoàng”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Đức Hoàng”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 9/1969
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Duy Tân · Số mộ 6
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Đức Hoàng”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Đức Hoàng”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh Chưa rõ
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Đồng lê · Số mộ 27 · Hàng 4 · Lô 1
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Hoàng Đức Nguyên”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Hoàng Đức Nguyên”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh 1965
Ngày hy sinh 27/13/1984
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Cái Bè · Hàng d10 · Khu a1
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Đức Hoàng”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Đức Hoàng”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 10/1/1979
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Huyện Phú quốc · Số mộ 12 · Hàng 9 · Khu A 3
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Hoàng Nguyễn Dũng”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Hoàng Nguyễn Dũng”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 10/5/1988
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Tỉnh Kiên Giang · Số mộ 38 · Hàng 4 · Lô Ô 5 · Khu B
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Hoàng Dương”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Hoàng Dương”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh 1949
Ngày hy sinh 5/5/1968
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
NT Tỉnh · Số mộ I02 · Hàng 2 · Lô 1 · Khu E
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Đường Hoàng”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Đường Hoàng”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh 1915
Ngày hy sinh 16/4/1972
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Yên Nam · Khu b
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Duy Hoằng”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Duy Hoằng”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh 1943
Ngày hy sinh 27/2/1969
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang xã Tân Đức · Số mộ 54 · Hàng 3
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Hoàng Dương”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Hoàng Dương”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 20/6/1974
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Thọ Xương
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Đức Hoàng”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Đức Hoàng”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh 1949
Ngày hy sinh 5/1972
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Xã Giao Tân
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Hoàng Đức Nguyện”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Hoàng Đức Nguyện”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 3/4/1980
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Duyên Hải · Hàng 6 · Lô 5 · Khu B
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Hoàng Dũng”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Hoàng Dũng”, gia đình nhớ “Nguyễn Hoàng Du”
Đặt các hồ sơ đã chọn cạnh nhau
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.