Đối chiếu hồ sơ
Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống —
để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.
Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm?
Lập hồ sơ tìm kiếm
Đã đối chiếu 46 hồ sơ,
46 hồ sơ có điểm phù hợp.
Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.
Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04
Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp
giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm
cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng
nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.
Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất
Nơi an táng
loại được ~13.7/15 hồ sơ
Hỏi hồ sơ quy tập — hai nghĩa trang khác nhau có thể là hai chặng của cùng một phần mộ.
15/15 hồ sơ có ghi mục này,
theo 13 cách khác nhau.
Ngày hy sinh
loại được ~13.0/15 hồ sơ
Kiểm tra giấy báo tử để chốt ngày hy sinh.
14/15 hồ sơ có ghi mục này,
theo 14 cách khác nhau;
1 hồ sơ để trống nên không loại được bằng cách này.
Năm sinh
loại được ~5.4/15 hồ sơ
Hỏi giấy khai sinh, sổ hộ khẩu cũ hoặc gia phả dòng họ.
7/15 hồ sơ có ghi mục này,
theo 5 cách khác nhau;
8 hồ sơ để trống nên không loại được bằng cách này.
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 21/3/1979
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang liệt sĩ Dốc Bà Đắc · Số mộ 4 · Lô 4
Năm sinh 1913
Ngày hy sinh 1956
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Châu Phú · Hàng c23 · Lô 7
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh Chưa rõ
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Tỉnh Cần Thơ · Số mộ 4 · Hàng 2
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh 1954
Ngày hy sinh 10/3/1975
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Gò Dầu · Số mộ 746 · Khu Khu B
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh 1950
Ngày hy sinh 27/7/1973
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Pleiku · Số mộ 32 · Hàng 14 · Lô 2
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 6/7/1972
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Ba dốc · Số mộ 18 · Hàng 50 · Lô 3
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 25/2/1967
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Giá Rai · Số mộ 10 · Khu A
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh 1931
Ngày hy sinh 3/6/1968
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
NT Tỉnh · Số mộ H112 · Hàng 5 · Lô 7 · Khu D
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh 1954
Ngày hy sinh 20/3/1975
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
NT Tỉnh · Số mộ H7 · Hàng 13 · Lô 1 · Khu C
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 24/4/1968
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS TT Ngã Năm
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 1972
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang liệt sĩ Xã Triệu Độ
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 17/5/1952
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Minh Hải · Số mộ 5 · Hàng C · Lô 53 · Khu B5
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh Chưa rõ
Ngày hy sinh 13/1/1962
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Minh Hải · Số mộ 10 · Hàng Đ · Lô 5 · Khu A1
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh 1948
Ngày hy sinh 7/1973
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Nguyễn Đức · Số mộ 97 · Hàng 7
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Năm sinh 1948
Ngày hy sinh 22/4/1972
Quê quán Chưa rõ
Đơn vị Chưa rõ
Nơi an táng
Châu Phong · Số mộ 38 · Hàng 6
Ủng hộ
Họ tên gần đúng: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”
Mâu thuẫn — trừ 22 điểm
Tên gọi khác hẳn: hồ sơ ghi “Nguyễn Thanh Hà”, gia đình nhớ “Nguyễn Hà Thanh”
Đặt các hồ sơ đã chọn cạnh nhau
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.