Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 19 hồ sơ, 19 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Nguyễn Điềm mã 476134
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1955
Ngày hy sinh
1975
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Krông Búk, Huyện Krông Búk, Đắk Lắk · Hàng 3 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điềm
Nguyễn Điểm mã 734232
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1949
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Cảnh hoá, Huyện Tuyên Hóa, Quảng Bình · Số mộ 2 · Hàng 1 · Lô 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điểm
Nguyễn Điểm mã 783951
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Xã Quế Thuận, Huyện Núi Thành, Quảng Nam · Số mộ 104 · Hàng 5 · Khu 1

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điểm
Nguyễn Điểm mã 782727
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1925
Ngày hy sinh
12/3/1943
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Tam Nghĩa, Huyện Quế Sơn, Quảng Nam · Số mộ 1

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điểm
Nguyễn Điếm mã 778598
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
29/2/1965
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Liệt sĩ Hội An, Huyện Tiên Phước, Quảng Nam · Số mộ 1 · Hàng 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điếm
Nguyễn Điềm mã 714308
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
23/4/1964
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đông Tác, Phường Phú Lâm, Thành phố Tuy Hoà, Phú Yên · Số mộ 134 · Lô b · Khu b

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điềm
Nguyễn Diêm mã 795356
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1949
Ngày hy sinh
1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Xã Tịnh Đông, Xã Tịnh Đông, Huyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi · Số mộ 13 · Hàng 3 · Lô D · Khu P

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Diêm
Nguyễn Diệm mã 719018
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
huyện Tuy An, Thị trấn Chí Thạnh, Huyện Tuy An, Phú Yên · Số mộ 11 · Hàng 10 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Diệm
Nguyễn Diệm mã 810568
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1920
Ngày hy sinh
31/12/1948
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Hải Phú, Xã Hải Phú, Huyện Hải Lăng, Quảng Trị · Số mộ 10 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Diệm
Nguyễn Điểm mã 407966
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1945
Ngày hy sinh
2/7/1965
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Bình Thuận, Xã Bình Thuận, Huyện Tây Sơn, Bình Định · Số mộ 13 · Hàng 6 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điểm
Nguyễn Điểm mã 413721
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Hoài Hảo, Xã Hoài Hảo, Huyện Hoài Nhơn, Bình Định · Số mộ 11 · Hàng 4 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điểm
Nguyễn Điểm mã 421617
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Hoài Sơn, Xã Hoài Sơn, Huyện Hoài Nhơn, Bình Định · Số mộ 9 · Hàng 9 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điểm
Nguyễn Điểm mã 793781
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1943
Ngày hy sinh
29/11/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Xã Phổ Quang, Xã Phổ Quang, Huyện Đức Phổ, Quảng Ngãi · Số mộ 11 · Hàng 5 · Khu Tây

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điểm
Nguyễn Diêm mã 596710
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1931
Ngày hy sinh
1/2/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố, Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh · Khu M23

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Diêm
Nguyễn Điểm mã 789391
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
20/12/1954
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang liệt sỹ Bình Dương, Xã Bình Dương, Huyện Thăng Bình, Quảng Nam · Số mộ 18 · Hàng 10

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Điểm
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.