Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 60 hồ sơ, 27 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Nguyễn Đi mã 762740
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1943
Ngày hy sinh
7/4/1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Duy Trinh, Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam · Số mộ 133 · Hàng 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Đi
Nguyễn Di mã 625289
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1932
Ngày hy sinh
23/8/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Ninh Hòa, Thị xã Ninh Hòa, Khánh Hoà · Số mộ 3 · Hàng 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Di
Nguyễn Dỉ mã 625253
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1923
Ngày hy sinh
7/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Ninh Hòa, Thị xã Ninh Hòa, Khánh Hoà · Số mộ 7 · Hàng 5

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Dỉ
Nguyễn Dị mã 752251
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1926
Ngày hy sinh
1964
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Duy Hòa, Thành phố Hội An, Quảng Nam · Số mộ 211 · Hàng 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Dị
Nguyễn Đi mã 623860
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1941
Ngày hy sinh
1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Ninh Hòa, Thị xã Ninh Hòa, Khánh Hoà · Số mộ 6 · Hàng 4

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Đi
Nguyễn Di mã 736955
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NT xã Điện Trung, Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam · Số mộ 3 · Hàng 4 · Lô G

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Di
Nguyễn Đi mã 786811
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Tiên Cẩm, Huyện Thăng Bình, Quảng Nam · Số mộ 13 · Hàng 2 · Lô A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Đi
Nguyễn Di mã 647842
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
4/1979
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đà Lạt, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng · Khu A3

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Di
Nguyễn Di mã 649343
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
4/1979
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đà Lạt, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng · Khu A3

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Di
Nguyễn Đi mã 404886
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1929
Ngày hy sinh
10/5/1965
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Phước An, Xã Phước An, Huyện Tuy Phước, Bình Định · Số mộ 2 · Hàng 5 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Đi
Nguyễn Đi mã 622742
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
6/1/1963
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Diên Khánh, Xã Suối Hiệp, Huyện Diên Khánh, Khánh Hoà · Số mộ 4 · Hàng 4

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Đi
Nguyễn Đi mã 778244
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Liệt sĩ Hội An, Huyện Tiên Phước, Quảng Nam · Số mộ 26 · Hàng 9

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Đi
Nguyễn Di mã 841762
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1944
Ngày hy sinh
17/10/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Triệu Đông, Xã Triệu Đông, Huyện Triệu Phong, Quảng Trị · Số mộ 80 · Lô B · Khu KN

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Di
Nguyễn Dĩ mã 405580
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1947
Ngày hy sinh
8/1964
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Mỹ Hiệp, Xã Mỹ Hiệp, Huyện Phù Mỹ, Bình Định · Số mộ 13 · Hàng 3 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Dĩ
Nguyễn Dĩ mã 408854
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1947
Ngày hy sinh
19/3/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Bình Tường, Xã Bình Tường, Huyện Tây Sơn, Bình Định · Số mộ 6 · Hàng 2 · Khu C

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Dĩ
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.