Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 39 hồ sơ, 26 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Nguyễn Tế mã 476133
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Krông Búk, Huyện Krông Búk, Đắk Lắk · Hàng 3 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tế
Nguyễn Tề mã 754428
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đại Phong, Huyện Điện Bàn, Quảng Nam · Số mộ 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tề
Nguyên Tê mã 758688
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1917
Ngày hy sinh
20/10/1955
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
TT Nam Phước, Huyện Tiên Phước, Quảng Nam · Số mộ 8 · Hàng 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyên Tê
Nguyễn Tê mã 777535
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Xã Quế Long, Huyện Núi Thành, Quảng Nam · Số mộ 13 · Hàng 12 · Khu 1

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tê
Nguyễn Tế mã 776783
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1941
Ngày hy sinh
12/10/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Tam Giang, Huyện Quế Sơn, Quảng Nam · Số mộ 77

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tế
Nguyễn Tế mã 408880
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1965
Ngày hy sinh
21/4/1987
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Bình An, Xã Tây Vinh, Huyện Tây Sơn, Bình Định · Số mộ 18 · Hàng 14 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tế
Nguyễn Tế mã 625772
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1916
Ngày hy sinh
1950
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Diên Khánh, Xã Suối Hiệp, Huyện Diên Khánh, Khánh Hoà · Số mộ 21 · Hàng 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tế
Nguyễn Tề mã 411238
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
3/1/1951
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS T.phố Quy Nhơn, Thành phố Qui Nhơn, Bình Định · Số mộ 3 · Hàng 7 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tề
Nguyễn Tề mã 424050
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
21/9/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Lâm - Hiệp, Xã Cát Lâm, Huyện Phù Cát, Bình Định · Số mộ 5 · Hàng 2 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tề
Nguyễn Tễ mã 403850
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1925
Ngày hy sinh
27/7/1954
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Cát Tài, Xã Cát Tài, Huyện Phù Cát, Bình Định · Số mộ 9 · Hàng 16 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tễ
Nguyễn Tễ mã 406499
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1924
Ngày hy sinh
8/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Cát Sơn, Xã Cát Sơn, Huyện Phù Cát, Bình Định · Số mộ 3 · Hàng 2 · Khu C

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tễ
Nguyễn Tê mã 448250
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1940
Ngày hy sinh
31/1/1973
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Tỉnh Bình Thuận, Xã Hồng Sơn, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận · Số mộ 6 · Hàng 9 · Khu C1

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tê
Nguyễn Tê mã 816978
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1946
Ngày hy sinh
5/7/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Triệu Trung, Xã Triệu Trung, Huyện Triệu Phong, Quảng Trị · Số mộ 82 · Lô B

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tê
Nguyễn Tế mã 719793
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
huyện Sơn Hòa, Thị trấn Củng Sơn, Huyện Sơn Hòa, Phú Yên · Số mộ 230 · Hàng 6 · Khu a

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tế
Nguyễn Tế mã 795851
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
20/10/1974
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Xã Tịnh Giang, Xã Tịnh Giang, Huyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi · Số mộ 290 · Hàng 19 · Khu P

Ủng hộ

  • Họ tên: Nguyễn Tế
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.