Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 22 hồ sơ, 18 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Lê Tỉnh mã 580769
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
5/1/1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Đức Thọ, Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh · Số mộ 405 · Lô 7 · Khu D

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tỉnh
Lê Tính mã 761445
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1923
Ngày hy sinh
1947
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang Điện Bàn, Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam · Số mộ 22 · Hàng 2

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tính
Lê Tịnh mã 418256
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1942
Ngày hy sinh
12/7/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS TT Tam Quan, Huyện Hoài Nhơn, Bình Định · Số mộ 4 · Hàng 28 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tịnh
Lê Tính mã 669274
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
1965
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Tân Thạnh, Xã Kiến Bình, Huyện Tân Thạnh, Long An · Số mộ 3 · Hàng cột 4

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tính
Lê Tình mã 424344
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
3/3/1955
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Mỹ Hòa, Xã Mỹ Hòa, Huyện Phù Mỹ, Bình Định · Số mộ 3 · Hàng 2 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tình
Lê Tình mã 448094
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
27/7/1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Tỉnh Bình Thuận, Xã Hồng Sơn, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận · Số mộ 10 · Hàng 8 · Khu H1

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tình
Lê Tình mã 799487
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1932
Ngày hy sinh
20/5/1969
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Nghĩa Hiệp, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Tư Nghĩa, Quảng Ngãi · Số mộ 16 · Hàng 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tình
Lê Tính mã 711302
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Vĩnh Lại, Xã Vĩnh Lại, Huyện Lâm Thao, Phú Thọ

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tính
Lê Tính mã 800228
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1947
Ngày hy sinh
20/5/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Nghĩa An, Xã Nghĩa An, Huyện Tư Nghĩa, Quảng Ngãi · Số mộ 2 · Hàng 7 · Khu P

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tính
Lê Tính mã 853833
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1929
Ngày hy sinh
8/6/1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghĩa trang liệt sỹ Thị xã, Thành Phố Sơn La, Sơn La · Số mộ 107 · Hàng 4 · Khu Bên trái

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tính
Lê Tịnh mã 802742
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1929
Ngày hy sinh
1/6/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Đức Minh, Xã Đức Minh, Huyện Mộ Đức, Quảng Ngãi · Số mộ 31 · Hàng 26

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tịnh
Lê Tịnh mã 803941
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1945
Ngày hy sinh
29/8/1970
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Bình Phước, Xã Bình Phước, Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi · Số mộ 6 · Hàng 3 · Khu P

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tịnh
Lê Tịnh mã 819093
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1937
Ngày hy sinh
11/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Trung Sơn, Xã Trung Sơn, Huyện Gio Linh, Quảng Trị · Số mộ 24 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tịnh
Lê Tỉnh mã 843467
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
12/6/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS huyện Vĩnh Linh, Thị trấn Hồ Xá, Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị · Số mộ 11 · Khu B.Thái

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tỉnh
Lê Tính mã 415002
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1938
Ngày hy sinh
3/2/1971
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Tam Quan Nam, Xã Tam Quan Nam, Huyện Hoài Nhơn, Bình Định · Số mộ 6 · Hàng 1 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Tính
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.