Đối chiếu hồ sơ

Điền những gì gia đình còn nhớ. Phần nào không nhớ thì để trống — để trống không làm giảm cơ hội tìm ra, mà điền sai thì có.

Không cần gõ dấu. Nhớ tên khác trong nhà thì thử cả tên đó.
Nhớ tên tỉnh cũ cũng được — hệ thống hiểu Hà Nam Ninh, Hải Hưng…
Nhớ áng chừng cũng điền — lệch một hai năm vẫn tìm được.
Viết kiểu nào cũng được: E95, e 95, Trung đoàn 95.
Cách nhau bằng dấu phẩy. Với hồ sơ cũ, đây thường là manh mối mạnh nhất — 9 trên 10 hồ sơ không ghi đơn vị, nhưng hầu hết có ngày hy sinh và nơi an táng.

Muốn lưu lại cả hành trình tìm kiếm? Lập hồ sơ tìm kiếm

Đã đối chiếu 37 hồ sơ, 37 hồ sơ có điểm phù hợp. Hiển thị 15 hồ sơ cao điểm nhất.

Bộ trọng số: doi-chieu/2026-08-04

Điểm phù hợp không phải kết luận danh tính. Nó đo mức trùng khớp giữa thông tin gia đình cung cấp và thông tin ghi trong hồ sơ. Hồ sơ điểm cao vẫn có thể là người khác trùng tên; hồ sơ điểm thấp vẫn có thể đúng nếu hồ sơ ghi thiếu. Xin đọc kỹ phần đối chiếu của từng hồ sơ.

Biết thêm điều gì thì phân định được nhiều nhất

Lê Minh Châu mã 334454
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1964
Ngày hy sinh
24/11/1984
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Châu Phú, An Giang · Hàng e14 · Lô 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 422967
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1955
Ngày hy sinh
11/9/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS xã Ân Tín, Bình Định · Số mộ 5 · Hàng 23 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 699549
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
23/5/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Quỳnh Lưu, Huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An · Hàng 2 · Lô 5

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 705404
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
16/6/1967
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Nghi Lộc, Huyện Nghi Lộc, Nghệ An

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 359930
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1949
Ngày hy sinh
26/3/968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Cái Bè, Huyện Cái Bè, Tiền Giang · Hàng d6 · Khu a1

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 361227
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1945
Ngày hy sinh
26/9/1968
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Cái Bè, Huyện Cái Bè, Tiền Giang · Hàng d4 · Khu a2

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 538759
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Huyện Vĩnh Lợi, Huyện Vĩnh Lợi, Bạc Liêu · Số mộ 54 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 724720
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
17/5/
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Mai thuỷ, Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình · Số mộ 378 · Hàng 13 · Lô 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 729631
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
10/5/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Mai thuỷ, Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình · Số mộ 82 · Hàng 3 · Lô 1

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 764322
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Xã Bình Sơn, Huyện Đại Lộc, Quảng Nam · Số mộ 110 · Hàng 5

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê minh Châu mã 723478
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
xã Mai thuỷ, Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình · Số mộ 238 · Hàng 8 · Lô 3

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê minh Châu
Lê Minh Châu mã 632740
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
29/5/1972
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Tỉnh Kiên Giang, Huyện An Biên, Kiên Giang · Số mộ 35 · Hàng 5 · Lô Ô 5 · Khu A

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê minh Châu mã 326196
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
5/4/1966
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
Đồng Tâm, Xã Thiết Ống, Huyện Bá Thước, Thanh Hóa · Số mộ 103 · Hàng 7 · Lô a

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê minh Châu
Lê Minh Châu mã 389924
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
Chưa rõ
Ngày hy sinh
Chưa rõ
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NT Trà Ôn, Xã Vĩnh Xuân, Huyện Trà Ôn, Vĩnh Long · Hàng H11

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Lê Minh Châu mã 407508
35/100 điểm phù hợp Ít phù hợp
Năm sinh
1924
Ngày hy sinh
10/10/1951
Quê quán
Chưa rõ
Đơn vị
Chưa rõ
Nơi an táng
NTLS Cát Minh, Xã Cát Minh, Huyện Phù Cát, Bình Định · Số mộ 7 · Hàng 6 · Khu B

Ủng hộ

  • Họ tên: Lê Minh Châu
Chọn từ 2 đến 4 hồ sơ.