Lương Đức Hựu
| Năm sinh | 1950 |
|---|---|
| Quê quán | Bắc Sơn, Thạch Điền, Thạch Hà |
| Đơn vị | Đại đội 14, Trung đoàn 66 (danh sách ghi: c14 E66) |
| Cấp bậc | Binh nhất |
| Chức vụ | C Sỹ |
| Nhập ngũ | 08/1969 |
| Đi B | 03/1970 |
| Ngày hy sinh | 29/05/1972 |
| Trường hợp hy sinh | chiến đấu |
| Nơi hy sinh | Thị xã Kon Tum |
| Nơi mai táng ban đầu | (78-90)09 Kon Tum Đây là chỗ đơn vị chôn cất ngay sau khi hy sinh, trước khi quy tập. Không phải nơi phần mộ nằm hiện nay. |
Nguồn: Toạ độ 78-90 Biệt khu 24 Kon Tum 1972 — 22 liệt sĩ, do Sưu tầm và hệ thống hoá bởi cộng đồng tìm mộ liệt sĩ lập · dòng 6 (số thứ tự 5).
Tra tiếp bên kho phần mộ
Danh sách này không cho biết phần mộ nằm ở đâu. Bấm vào đây để tìm tên “Lương Đức Hựu” trong kho phần mộ, rồi tự đối chiếu:
→ Tìm “Lương Đức Hựu” trong kho phần mộKhi đối chiếu, xin xem kỹ ngày hy sinh và vùng đất. Trùng họ tên, trùng cả năm sinh và năm hy sinh vẫn rất thường là hai người khác nhau — nhất là khi nơi mai táng ban đầu ở một miền, còn nghĩa trang lại ở miền khác.
4 người cùng hy sinh ngày 29/05/1972
Cùng ngày, cùng đơn vị — gần như là cùng một trận đánh. Khi dấu vết của người mình tìm đã đứt, đồng đội cùng ngày là hướng lần tiếp: xem họ được quy tập về nghĩa trang nào, gia đình họ đã tìm được đến đâu.