E40 K32 D32 — 215 liệt sĩ

215 người · do Sưu tầm và hệ thống hoá bởi cộng đồng tìm mộ liệt sĩ lập

Danh sách này không phải danh sách phần mộ. Nó cho biết người ấy ở đơn vị nào, hy sinh ngày nào và được chôn cất ban đầu ở đâu — chứ không cho biết hiện nay phần mộ nằm ở nghĩa trang nào.

Tìm thấy tên người thân ở đây là có thêm manh mối, chưa phải là đã tìm ra mộ. Mời bạn tra tiếp bên kho phần mộ và đối chiếu bằng ngày hy sinh, quê quán.

Xoá lọc

Hy sinh ngày: 30/04/1975 bỏ lọc này

4 người

  1. Lê Đức Khang Sinh 1951 · Tân Thắng, Kỳ Lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh Đơn vị: C29 D32 E4 Sư10 Cấp bậc: Hạ sỹ · Chiến sĩ Hy sinh: 30/04/1975 Nơi hy sinh: Tân Sơn Nhất, Sài Gòn Mai táng ban đầu: (98-76)07 Sài Gòn 1/50000 Xem đầy đủ →
  2. Cao Trọng Kỳ Sinh 1951 · Nghi Kim, Nghi Lộc, Nghệ An Đơn vị: C29 D32 E4 Sư 10 Cấp bậc: Hạ sỹ · Chiến sĩ Hy sinh: 30/04/1975 Nơi hy sinh: Tân Sơn Nhất Sài Gòn Mai táng ban đầu: (98-76)07 Sài Gòn 1/50000 Xem đầy đủ →
  3. Đỗ Xuân Xâm Sinh 1949 · Phố Nà Mây, Thị Trấn Bắc Cạn, Bắc Thái Đơn vị: Đại đội 29, Tiểu đoàn 32, Trung đoàn 4, Sư đoàn 10 Cấp bậc: Binh nhất · Chiến Sĩ Hy sinh: 30/04/1975 Nơi hy sinh: Sân bay Tân Sơn Nhất Mai táng ban đầu: (98-76)07 Sài Gòn 1/50000 Xem đầy đủ →
  4. Hồ Sĩ Hùng Sinh 1948 · Yên Vinh, Quỳnh Dị, Quỳnh Lưu, Nghệ An Đơn vị: Đại đội 29, Tiểu đoàn 32, Trung đoàn 4, Sư đoàn 10 Cấp bậc: Trung sỹ · A.trưởng Hy sinh: 30/04/1975 Nơi hy sinh: Tân Sơn Nhất Sài Gòn Mai táng ban đầu: (98-76)07 Sài Gòn 1/50000 Xem đầy đủ →