Xã Quế Minh
Huyện Núi Thành, Quảng Nam
244 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/3
Xem đường đi tới nghĩa trang- Chưa rõ họ tên Hy sinh 1972
- Chưa rõ họ tên Hy sinh 1972
- Chưa rõ họ tên Hy sinh 1971
- Chưa rõ họ tên Hy sinh 1970
- Chưa rõ họ tên Hy sinh 1969
- Chưa rõ họ tên Hy sinh 1972
- Dương Thanh Tường 1948 – 1968
- Dương Thị Lan 1948 – 1969
- Hoàng Chất 1922 – 1969
- Hoàng Mẹo Hy sinh 1966
- Hoàng Phú 1923 – 1967
- Hoàng Thanh Ngọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Thị Hường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Thị Minh 1947 – 1969
- Hoàng Thị My 1949 – 1969
- Hoàng Trọng Thái 1946 – 1969
- Hoàng Văn Cải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Thức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Đẩu 1950 – 1973
- Hoàng Đổng Sinh 1929
- Huỳnh Bính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Giáp 1945 – 1968
- Huỳnh Hường 1946 – 1965
- Huỳnh Từ Sinh 1925
- Hạ Thị Châu 1937 – 1969
- Hồ Quang Hiệp Hy sinh 1982
- Hồng Minh 1927 – 1971
- Lê Bích 1917 – 1970
- Lê Cầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Diêu 1930 – 1967
- Lê Lai 1930 – 1967
- Lê Luỹ 1927 – 1973
- Lê Thành Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Thị Liễu Hy sinh 1973
- Lê Thị Tư 1945 – 1970
- Lê Trình 1930 – 1970
- Lê Trọng Huệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Anh Hy sinh 1966
- Lê Văn Chương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Kính 1945 – 1968
- Lê Văn Súng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Thiệt Hy sinh 1982
- Lê Xuân Ba Hy sinh 1971
- Lê Đình Hùng Hy sinh 1971
- Lê Đình Hồng Sinh 1925
- Lê Đình Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lương Trọng Dần Hy sinh 1968
- Lương Văn Bài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lương Văn Minh 1951 – 1967
- Lục Văn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mai Mẹo Hy sinh 1967
- Mai Xuân Hiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Ng. Phước Nghĩnh Sinh 1931
- Nguyễn Chí Thành 1947 – 1969
- Nguyễn Công Lý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Duy Phiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hồng Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Kim 1960 – 1982
- Nguyễn Hữu Nha Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Khiêm 1932 – 1970
- Nguyễn Lê Sinh 1925
- Nguyễn Mảnh Hy sinh 1967
- Nguyễn Mậu Khanh 1940 – 1968
- Nguyễn Mịch Sinh 1923
- Nguyễn Ngọc Hy sinh 1969
- Nguyễn Ngọc Hoè 1929 – 1969
- Nguyễn Phước A Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Phước Công Hy sinh 1966
- Nguyễn Phước Hoà Hy sinh 1966
- Nguyễn Phước Hoàng 1930 – 1968
- Nguyễn Phước Khôi 1948 – 1966
- Nguyễn Phước Kim Hy sinh 1967
- Nguyễn Phước Tân Hy sinh 1973
- Nguyễn Phước Y Hy sinh 1970
- Nguyễn Phước Đông 1950 – 1968
- Nguyễn Phứoc Quang Hy sinh 1971
- Nguyễn Quyện 1929 – 1970
- Nguyễn Thanh Thuý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị An Hy sinh 1972
- Nguyễn Thị Hoa 1950 – 1969
- Nguyễn Thị Hường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Luyện 1944 – 1973
- Nguyễn Thị Mai 1943 – 1967
- Nguyễn Thị Nhung 1948 – 1968
- Nguyễn Thị Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Truyền Hy sinh 1966
- Nguyễn Thừa Thiên 1940 – 1969
- Nguyễn Tiếng Linh Hy sinh 1968
- Nguyễn Trọng Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tấn Châu 1943 – 1968
- Nguyễn Văn Báo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chơi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đoàn Hy sinh 1966
- Nguyễn Xuân Khanh Hy sinh 1968
- Nuyễn Phước Dũng 1930 – 1968
- Phan Tôi 1932 – 1966
- Phan Đình Chân Hy sinh 1957
- Phạm Minh Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh