Tân Xuân

Xã Tân Xuân, Huyện Ba Tri, Bến Tre

453 liệt sĩ an táng tại đây · trang 4/5

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Phan Văn Siêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Phan Văn Thể Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Phan Văn Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Phan Văn Trơn Hy sinh 1970
  5. Phan Văn Trạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Phan Văn Ty Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Phan Văn Tửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Phan Văn Đơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Phương Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Phạm Chánh Đáng Hy sinh 1966
  11. Phạm Hoàng Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Phạm Kim Đính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Phạm Thanh Khuyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Phạm Thanh Liếu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Phạm Thị Trái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Phạm Trung Khải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Phạm Trung Ngảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Phạm Văn Be Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Phạm Văn Bền Hy sinh 1963
  20. Phạm Văn Cao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Phạm Văn Gấm Hy sinh 1969
  22. Phạm Văn Sửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Phạm Văn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Phạm Văn Thiện Hy sinh 1986
  25. Phạm Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Phạm Văn Thường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Phạm Văn Thạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Phạm Văn Thọ Hy sinh 1962
  29. Phạm Văn Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Thái Văn Ngon Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Thái Văn Rặt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Thái Văn Tro Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Thái Văn Điệp Hy sinh 1974
  34. Trương Văn Bưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Trương Văn Còn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Trương Văn Giang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Trương Văn Giái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Trương Văn Một Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Trương Văn Rê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Trương Văn Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Trương Văn Tiểng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Trương Văn Đờ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Trương Văn Đở Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Trần Ban Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Trần Minh Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Trần Thiên Lợi Hy sinh 1985
  47. Trần Thiện Lợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Trần Văn A ( Số 11 cũ) Hy sinh 1970
  49. Trần Văn BOn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Trần Văn Biên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Trần Văn Bào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Trần Văn Bèn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Trần Văn Bướm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Trần Văn Bảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Trần Văn Cát Hy sinh 1949
  56. Trần Văn Cân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Trần Văn Kìa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Trần Văn Làm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Trần Văn Lưỡng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Trần Văn Mu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Trần Văn Ngữ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Trần Văn Nhiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Trần Văn Nũ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Trần Văn Quăn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Trần Văn Sành Hy sinh 1968
  66. Trần Văn Thiệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Trần Văn Thuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Trần Văn Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Trần Văn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Trần Văn Thứng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Trần Văn Tiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Trần Văn Trung Hy sinh 1985
  73. Trần Văn Trân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Trần Văn Trước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Trần Văn Trừ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Trần Văn Xem Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Trần Văn Xinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Trần Văn Xã Hy sinh 1968
  79. Trần Văn Xử Hy sinh 1974
  80. Trần Văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Trịnh Văn Qui Hy sinh 1962
  82. Tống Viết Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Tống Viết Khải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Tống Văn Hẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Uống Văn Hẳng Hy sinh 1970
  86. Viên Văn Nghỉ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Vô Danh ( Số 3 cũ) Hy sinh 1975
  88. Vô Danh ( Số 4 cũ) Hy sinh 1945
  89. Vô Danh (Số 4) Hy sinh 1975
  90. Võ Thị Lê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Võ Thị Thi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Võ Văn Chẻ Hy sinh 1969
  93. Võ Văn Công Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Võ Văn Cảnh Hy sinh 1950
  95. Võ Văn Cử Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Võ Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Võ Văn Hiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Võ Văn Hà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Võ Văn Khếnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Võ Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh