NTLS xã Ân Tín

Bình Định

276 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/3

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Thanh Hải Hy sinh 1966
  2. Nguyễn Thanh Viên 1925 – 1973
  3. Nguyễn Thất Hy sinh 1974
  4. Nguyễn Thần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Nguyễn Thị Bích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Nguyễn Thị Phu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Nguyễn Thị Thiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Nguyễn Thị Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Nguyễn Thị Thúy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Nguyễn Thức 1918 – 1968
  11. Nguyễn Thử 1920 – 1967
  12. Nguyễn Trung Thực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn Trường Thịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Nguyễn Trọng ánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Nguyễn Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Nguyễn Tô Phúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Nguyễn Viết Cập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn Việt Trì Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1981
  20. Nguyễn Văn Chúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Nguyễn Văn Chẩn 1951 – 1966
  22. Nguyễn Văn Dũng Sinh 1953
  23. Nguyễn Văn Huy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Nguyễn Văn Khâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Nguyễn Văn Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguyễn Văn Luận 1943 – 1972
  27. Nguyễn Văn Lâm Sinh 1950
  28. Nguyễn Văn Lâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Nguyễn Văn Lẫm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Nguyễn Văn Mùi 1950 – 1967
  31. Nguyễn Văn Mạnh Hy sinh 1966
  32. Nguyễn Văn Mạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Văn Nhung 1946 – 1966
  34. Nguyễn Văn Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Văn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn Văn Quốc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Nguyễn Văn Quốc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Văn Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn Văn Trà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Văn Tám 1950 – 1972
  41. Nguyễn Văn Vinh 1955 – 1974
  42. Nguyễn Văn Vân 1939 – 1972
  43. Nguyễn Văn Xuân Hy sinh 1972
  44. Nguyễn Văn ánh 1950 – 1972
  45. Nguyễn Văn Đi Hy sinh 1968
  46. Nguyễn Văn Đàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Văn Đán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Văn Đúc 1949 – 1972
  49. Nguyễn Xuân Lâm 1946 – 1972
  50. Nguyễn phương Cương 1950 – 1972
  51. Nguyễn Đình Chư Hy sinh 1965
  52. Nguyễn Đình Huy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn Đình Hòa Hy sinh 1966
  54. Nguyễn Đình Nguyên Hy sinh 1973
  55. Nguyễn Đình Phúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Đình Phẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Đình Thanh 1940 – 1972
  58. Nguyễn Đình Đại 1930 – 1971
  59. Nguyễn Đình Đặc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Nguyễn Đăng Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Đức Oanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Ngô Bá Viên 1952 – 1973
  63. Ngô Tự Lập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Ngô Văn Sở Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Ngô Văn Sở Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Ngô Văn Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Ngô Xuân Bôi 1953 – 1975
  68. Ngô Xuân Học 1947 – 1975
  69. Nông Văn Nhót Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nông Đức Viên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Phan Minh Cẩm Hy sinh 1968
  72. Phan Nên 1927 – 1969
  73. Phan Thanh Hy sinh 1967
  74. Phan Thao Hy sinh 1968
  75. Phan Thành Phóng Hy sinh 1966
  76. Phan Văn Thọ Hy sinh 1970
  77. Phùng Văn Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Phạm Bang 1925 – 1963
  79. Phạm Bê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Phạm Hùng Vương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Phạm Hồng Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Phạm Khắc Mai 1950 – 1970
  83. Phạm Minh Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Phạm Minh Lời Hy sinh 1967
  85. Phạm Minh Nghĩa 1943 – 1968
  86. Phạm Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Phạm Ngọc Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Phạm Ngọc ất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Phạm Quang Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Phạm Thanh Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Phạm Thế Lai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Phạm Tùy 1938 – 1963
  93. Phạm Văn Bùi 1950 – 1975
  94. Phạm Văn Hùng Hy sinh 1972
  95. Phạm Văn Học Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Phạm Văn Miễn 1946 – 1967
  97. Phạm Văn Nhu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Phạm Văn Sơn 1954 – 1971
  99. Phạm Văn Thọ 1946 – 1970
  100. Phạm Xuân Thu 1947 – 1966