NTLS Tỉnh

Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long

2.064 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/21

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Lê Văn Điệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Lê Văn Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Lê Văn Đơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Lê Văn Đơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Lê Văn Đơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Lê Văn Đương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Lê Văn Đẳng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Lê Văn Đẹp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Lê Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Lê Xuân Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Lê Xuân Thủy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Lê Đình Hấp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Lý Hồng Lỏi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Lý Nho Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Lý Văn Luận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Lý Văn Quời Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Lý Văn Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Lý Văn Thỏ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Lưu Chánh Thôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Lưu Hoàng Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Lưu Hữu Kỳ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Lưu Minh Thế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Lưu Quang Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Lưu Quang Ngạn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Lưu Trọng Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Lưu Tấn Đẹt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Lưu Văn Can Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Lưu Văn Dệnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Lưu Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Lưu Văn Liệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Lưu Văn Thượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Lưu Đình Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Lưu Đức Thi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Lương Cao Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Lương Khắc Đệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Lương Minh Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Lương Phúc Thảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Lương Quốc Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Lương Thành Luân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Lương Thành Lức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Lương Thị Lan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Lương Tấn Tường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Lương Văn Cảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Lương Văn Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Lương Văn Thiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Lương Văn Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Lương Đắc Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Lương Đức Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Lại Duy Nhất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Lại Văn Bằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Lại Văn Hay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Lại Văn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Lại Văn Ngoạn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Lại Văn Răng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Lục Ngọc Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Lữ Quang Soi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Lữ Văn Bùi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Mai Thanh Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Mai Thị Nga Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Mai Văn Dung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Mai Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Mai Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Mai Văn Hô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Mai Văn Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Mai Văn Phú Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Mai Văn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Mai Văn Quân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Mai Văn Sách Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Mai Văn Sự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Mai Văn Sỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Mai Văn Yên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Mai Văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Mai Văn ắt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Mguyễn Khắc Lư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. MườI Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Mười Náo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Mười Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Mười Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Mạc Tuấn Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Mạc Đức Lởp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Mộ Bắc Bộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Mộc Văn Tân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Mỹ Hồ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Mỹ Lộc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nghiêm Xuân Khoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Anh Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Bá Diệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Bá Quý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Bá Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Bá Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Chiến Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Chánh Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Chí Huyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Chí Lý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Chí Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Chí Thống Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Nguyễn Công Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Công Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Công Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Nguyễn Công Đăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh