NTLS Tỉnh

Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long

2.064 liệt sĩ an táng tại đây · trang 16/21

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Thiều Minh Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Thái Ngọc Phú Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Thái Văn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Thái Văn Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Thái Văn Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Thái Văn Xún Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Thạch Cà Hom Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Thạch Dinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Thạch Học Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Thạch Mét Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Thạch Quân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Thạch Quân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Thạch Quốc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Thạch Suốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Thạch Sự Hoạt Na Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Thạch Tuốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Thất Văn Thu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Tiết Trung Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Tiền Văn Miêu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Triệu Thanh Hiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Triệu Thành Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Trư Ngọc Giảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Trương Bá Điểm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Trương Công Nghị Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Trương Hoàng Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Trương Hà Phản Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Trương Minh Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Trương Minh Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Trương Quốc Xám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Trương Thanh Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Trương Thị Hui Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Trương Thị Quyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Trương Trọng Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Trương Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Trương Văn Chiếu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Trương Văn Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Trương Văn Hoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Trương Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Trương Văn Huân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Trương Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Trương Văn Là Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Trương Văn Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Trương Văn Nhi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Trương Văn Nhựt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Trương Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Trương Văn Năm Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Trương Văn Phận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Trương Văn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Trương Văn Sanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Trương Văn Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Trương Văn Thoái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Trương Văn Thăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Trương Văn Thạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Trương Văn Đèo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Trương Văn Đèo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Trương Văn Được Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Trương Văn ấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Trương Xuân Thập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Trường Ngãi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Trần Anh Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Trần Anh Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Trần Bá Lợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Trần Công Liêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Trần Công Lý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Trần Công Tứ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Trần Công úy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Trần Công Đô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Trần Cựu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Trần Hiện Vũ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Trần Hoàng Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Trần Hữu Hà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Trần Hữu Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Trần Hữu Trí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Trần Khắc Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Trần Lục Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Trần Nam Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Trần Nguyên Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Trần Ngọc HIền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Trần Ngọc Linh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Trần Ngọc Điệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Trần Ngọc Đồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Trần Nhất Do Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Trần Phú Trịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Trần Phú Tình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Trần Quang Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Trần Quý Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Trần Quốc Bửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Trần Quốc Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Trần Quốc Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Trần Quốc Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Trần Quốc Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Trần Quốc Tảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Trần Sông Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Trần Thanh Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Trần Thanh Kiết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Trần Thanh Tòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Trần Thành Đại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Trần Thái Bửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Trần Thế Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Trần Thị Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh