NTLS Tỉnh Kiên Giang
Huyện An Biên, Kiên Giang
2.907 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/30
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Hoàng Diệu Hy sinh 1970
- Lê Hùng Oai Hy sinh 1968
- Lê Hải Quân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Hồng Chanh Hy sinh 1975
- Lê Hồng Minh Hy sinh 1972
- Lê Hồng Sơn Hy sinh 1981
- Lê Hồng Sỹ Hy sinh 1968
- Lê Hồng Tam Hy sinh 1979
- Lê Hồng Thái Hy sinh 1980
- Lê Hữu Bình Hy sinh 1947
- Lê Hữu Nghĩa Hy sinh 1979
- Lê Hữu Nghề Hy sinh 1972
- Lê Khắc Hà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Khắc Ngân Hy sinh 1980
- Lê Khắc Định Hy sinh 1973
- Lê Kiên Cường Hy sinh 1978
- Lê Lĩnh Sự Hy sinh 1981
- Lê Minh Châu Hy sinh 1972
- Lê Minh Kính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Minh Phuông Hy sinh 1972
- Lê Minh Thuận Hy sinh 1981
- Lê Minh Đấu Hy sinh 1983
- Lê Mã Lùng Hy sinh 1981
- Lê Mạnh Phương Hy sinh 1982
- Lê Mạnh Toàn Hy sinh 1984
- Lê Nguyên Hồng Hy sinh 1985
- Lê Ngọc Hồng Hy sinh 1970
- Lê Ngọc Điên Hy sinh 1973
- Lê Ngọc Đảnh Hy sinh 1969
- Lê Phú Lộc Hy sinh 1963
- Lê Quang Bình Hy sinh 1984
- Lê Quang Hợp Hy sinh 1985
- Lê Quang Nhưng Hy sinh 1979
- Lê Quang Phi Hy sinh 1982
- Lê Quân Hy sinh 1972
- Lê Quốc Dự Hy sinh 1982
- Lê Quốc Thắng Hy sinh 1972
- Lê Qúi Lâm Hy sinh 1982
- Lê Sông Hào Hy sinh 1981
- Lê Sỹ Huân Hy sinh 1978
- Lê Sỹ Phượng Hy sinh 1971
- Lê Sỹ Sức Hy sinh 1981
- Lê Thanh Bình Hy sinh 1979
- Lê Thanh Bền Hy sinh 1984
- Lê Thanh Hà Hy sinh 1980
- Lê Thanh Hải Hy sinh 1982
- Lê Thanh Hải Hy sinh 1968
- Lê Thanh Hải Hy sinh 1969
- Lê Thanh Lương Hy sinh 1978
- Lê Thanh Nhàn Hy sinh 1980
- Lê Thanh Phong Hy sinh 1984
- Lê Thanh Thê Hy sinh 1981
- Lê Thiết Minh Hy sinh 1974
- Lê Thành Long Hy sinh 1982
- Lê Thành Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Thành Tỵ Hy sinh 1947
- Lê Thành Tỷ Hy sinh 1947
- Lê Thái Hy sinh 1979
- Lê Thái Ninh Hy sinh 1978
- Lê Thế Sơn Hy sinh 1978
- Lê Thị Cơ Hy sinh 1973
- Lê Thị Hai Hy sinh 1968
- Lê Tiến Mè Hy sinh 1969
- Lê Trung Hy sinh 1971
- Lê Trung Gương Hy sinh 1979
- Lê Trung Hiếu Hy sinh 1981
- Lê Trung Tín Hy sinh 1981
- Lê Trí Dũng Hy sinh 1985
- Lê Trúc Sơn Hy sinh 1969
- Lê Trọng Bàn Hy sinh 1981
- Lê Trọng Liêm Hy sinh 1979
- Lê Trọng Triều Hy sinh 1982
- Lê Tuấn Kiệt Hy sinh 1985
- Lê Tấn Hùng Hy sinh 1979
- Lê Tấn Phát Hy sinh 1978
- Lê Tắc Xã Hy sinh 1981
- Lê Vi Bằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Viết Dũng Hy sinh 1981
- Lê Vĩnh Triều Hy sinh 1978
- Lê Vũ Hải Hy sinh 1978
- Lê Xuân Bé Hy sinh 1981
- Lê Xuân Chỉ Hy sinh 1980
- Lê Xuân Cảnh Hy sinh 1981
- Lê Xuân Dũng Hy sinh 1984
- Lê Xuân Khải Hy sinh 1978
- Lê Xuân Phong Hy sinh 1979
- Lê Xuân Trường Hy sinh 1983
- Lê Xuân Tuấn Hy sinh 1974
- Lê Xuân Đáng Hy sinh 1978
- Lê nguyên Việt Hy sinh 1969
- Lê quang Dũng Hy sinh 1971
- Lê thị Bê Hy sinh 1963
- Lê thị Nguyệt Hy sinh 1966
- Lê văn An Hy sinh 1980
- Lê văn Buôl Hy sinh 1966
- Lê văn Bê Hy sinh 1966
- Lê văn Bình Hy sinh 1980
- Lê văn Bằng Hy sinh 1970
- Lê văn Bằng Hy sinh 1975
- Lê văn Bền Hy sinh 1986