NTLS Huyện Hòn Đất

Xã Vĩnh Thạnh, Huyện Hòn Đất, Kiên Giang

568 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Lê Văn Phán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Lê Văn Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Lê Văn Qúy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Lê Văn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Lê Văn Thanh Hy sinh 1969
  6. Lê Văn Thành Hy sinh 1966
  7. Lê Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Lê Văn Tùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Lê Văn Tấn Hy sinh 1970
  10. Lê Văn Xe Hy sinh 1969
  11. Lê Văn Đẹt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Lê bá Thương Hy sinh 1972
  13. Lê văn Chính Hy sinh 1976
  14. Lê văn Dẹt Hy sinh 1969
  15. Lê ái Ký Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Lê Đình Hưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Lê Đình Hưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Lê Đình Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Lê Đình Tính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Lô Văn Thân Hy sinh 1966
  21. Lý Văn Thành Hy sinh 1971
  22. Lý Văn Thạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Lưu Hồng Điệp Hy sinh 1965
  24. Lưu Qúy Thắng Hy sinh 1974
  25. Lưu Văn Thạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Lương Văn Cương Hy sinh 1970
  27. Lương Văn Hanh Hy sinh 1967
  28. Lương Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Lại Thành An Hy sinh 1974
  30. Mai Văn Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Mai Văn Xuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Mai Xuân Tường Hy sinh 1986
  33. Mai văn Sang Hy sinh 1967
  34. Mai Đình Hưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Giang Lâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn Hoàng Anh Hy sinh 1974
  37. Nguyễn Hoàng Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Hoàng Sơn Hy sinh 1984
  39. Nguyễn Hòn Mỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Hữu Duy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Minh Khương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Ngọc Chiên Hy sinh 1965
  43. Nguyễn Ngọc Ngọt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Thanh Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Thanh Quang Hy sinh 1974
  46. Nguyễn Thành Văn Hy sinh 1974
  47. Nguyễn Thế Hùng Hy sinh 1973
  48. Nguyễn Thị Thêm Hy sinh 1972
  49. Nguyễn Tấn Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Vân ẩn Hy sinh 1969
  51. Nguyễn Văn Bá Hy sinh 1965
  52. Nguyễn Văn Bê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn Văn Chánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn Văn Chánh Hy sinh 1972
  55. Nguyễn Văn Chô Hy sinh 1968
  56. Nguyễn Văn Cầm Hy sinh 1973
  57. Nguyễn Văn Cần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Văn Cốn Hy sinh 1970
  59. Nguyễn Văn Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Nguyễn Văn Dinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Văn Dôn Hy sinh 1970
  62. Nguyễn Văn Dần Hy sinh 1973
  63. Nguyễn Văn Dễ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Nguyễn Văn Hanh Hy sinh 1970
  65. Nguyễn Văn Hoài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Văn Huy Hy sinh 1961
  67. Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1985
  68. Nguyễn Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Văn Hết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Văn Khoái Hy sinh 1969
  71. Nguyễn Văn Khuê Hy sinh 1971
  72. Nguyễn Văn Kê Hy sinh 1971
  73. Nguyễn Văn Kết Hy sinh 1971
  74. Nguyễn Văn Liêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Văn Liến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Văn Lòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Văn Lý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Văn Lương Hy sinh 1969
  79. Nguyễn Văn Lộc Hy sinh 1967
  80. Nguyễn Văn Mót Hy sinh 1974
  81. Nguyễn Văn Nghĩa Hy sinh 1977
  82. Nguyễn Văn Nguyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Văn Nguyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Văn Ngữ Hy sinh 1968
  85. Nguyễn Văn Nhung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Văn Nhàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Văn Nhân Hy sinh 1970
  88. Nguyễn Văn Nhơn Hy sinh 1969
  89. Nguyễn Văn Nhỏ Hy sinh 1986
  90. Nguyễn Văn Nhự Hy sinh 1966
  91. Nguyễn Văn Niên Hy sinh 1969
  92. Nguyễn Văn Nén Hy sinh 1967
  93. Nguyễn Văn Phan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Văn Phao Hy sinh 1965
  95. Nguyễn Văn Phúc Hy sinh 1987
  96. Nguyễn Văn Quế Hy sinh 1972
  97. Nguyễn Văn Qúy Hy sinh 1969
  98. Nguyễn Văn Qúy Hy sinh 1971
  99. Nguyễn Văn Roãn Hy sinh 1966
  100. Nguyễn Văn Sang Hy sinh 1973