NT xã Điện Trung
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam
1.331 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/14
Xem đường đi tới nghĩa trang- Mộ LS chưa x/định tên Hy sinh 1967
- Mộ LS chưa x/định tên Hy sinh 1974
- Mộ LS chưa x/định tên Hy sinh 1974
- Mộ LS chưa x/định tên Hy sinh 1974
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Hy sinh 1948
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Hy sinh 1967
- Mộ LS chưa x/định tên Hy sinh 1967
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ LS chưa x/định tên Hy sinh 1967
- Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Bán Hy sinh 1968
- Nguyễn Bân Hy sinh 1968
- Nguyễn Bé Hy sinh 1968
- Nguyễn Bê Hy sinh 1947
- Nguyễn Bảy Hy sinh 1969
- Nguyễn Bằng Hy sinh 1970
- Nguyễn Chiêm Hy sinh 1966
- Nguyễn Chân Hy sinh 1966
- Nguyễn Chí Linh Hy sinh 1950
- Nguyễn Chưa Hy sinh 1966
- Nguyễn Chức Hy sinh 1949
- Nguyễn Con Hy sinh 1973
- Nguyễn Cán Hy sinh 1972
- Nguyễn Có Hy sinh 1969
- Nguyễn Công Hy sinh 1970
- Nguyễn Cải Hy sinh 1968
- Nguyễn Cần 1923 – 1968
- Nguyễn Cứ Hy sinh 1967
- Nguyễn Cự Hy sinh 1970
- Nguyễn Di Hy sinh 1968
- Nguyễn Diện Hy sinh 1968
- Nguyễn Duy 1932 – 1968
- Nguyễn Duy Ninh Hy sinh 1971
- Nguyễn Dưng Hy sinh 1954
- Nguyễn Dương Hy sinh 1967
- Nguyễn Giỏi Hy sinh 1967
- Nguyễn Giỏi Hy sinh 1968
- Nguyễn Gáo Hy sinh 1968
- Nguyễn Hoán Hy sinh 1968
- Nguyễn Hoằng Hy sinh 1967
- Nguyễn Hạnh Hy sinh 1973
- Nguyễn Hải Hy sinh 1964
- Nguyễn Hải Hy sinh 1969
- Nguyễn Hảo Hy sinh 1971
- Nguyễn Hợi Hy sinh 1969
- Nguyễn Hữu Nhì Hy sinh 1967
- Nguyễn Hữu Thường Hy sinh 1984
- Nguyễn Hữu Thống Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Tâm 1945 – 1967
- Nguyễn Khiết Hy sinh 1967
- Nguyễn Khá Hy sinh 1972
- Nguyễn Khương Hy sinh 1968
- Nguyễn Kim Tấn Hy sinh 1974
- Nguyễn Kiết Hy sinh 1964
- Nguyễn Kiết Hy sinh 1970
- Nguyễn Lai Hy sinh 1966
- Nguyễn Long Hy sinh 1968
- Nguyễn Luân Hy sinh 1968
- Nguyễn Lành Hy sinh 1974
- Nguyễn Lê Hy sinh 1972
- Nguyễn Lịch Hy sinh 1973
- Nguyễn Mai Hy sinh 1970
- Nguyễn Minh Hy sinh 1974
- Nguyễn Minh Hy sinh 1967
- Nguyễn Minh Nhật 1958 – 1979
- Nguyễn Minh Tâm Hy sinh 1966
- Nguyễn Mãn Hy sinh 1971
- Nguyễn Mùi Hy sinh 1952
- Nguyễn Nam Hy sinh 1969
- Nguyễn Ngô Hy sinh 1967
- Nguyễn Ngọc Châu Hy sinh 1967
- Nguyễn Ngọc Thiện Hy sinh 1967
- Nguyễn Nhi Hy sinh 1969
- Nguyễn Nhi Hy sinh 1973
- Nguyễn Nhiều Hy sinh 1969
- Nguyễn Nhiều Hy sinh 1969
- Nguyễn Nhuận Hy sinh 1967
- Nguyễn Như Kim 1939 – 1968
- Nguyễn Nhựt Hy sinh 1968
- Nguyễn Nương Hy sinh 1969
- Nguyễn Phi Tào 1922 – 1968
- Nguyễn Phò Hy sinh 1969
- Nguyễn Phùng Bằng 1950 – 1968
- Nguyễn Phước Hy sinh 1968
- Nguyễn Quang Thung Hy sinh 1954
- Nguyễn Quang Vinh Hy sinh 1971
- Nguyễn Quy Hy sinh 1971
- Nguyễn Quyền Hy sinh 1965
- Nguyễn Quáng Hy sinh 1969
- Nguyễn Quế Hy sinh 1967
- Nguyễn Sanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh