NT Trà Ôn

Xã Vĩnh Xuân, Huyện Trà Ôn, Vĩnh Long

1.485 liệt sĩ an táng tại đây · trang 11/15

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn văn Thơi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Nguyễn văn Thạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Nguyễn văn Thạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Nguyễn văn Thảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Nguyễn văn Thảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Nguyễn văn Thảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Nguyễn văn Thật Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Nguyễn văn Thẹo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Nguyễn văn Thới Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Nguyễn văn Thời Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Nguyễn văn Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Nguyễn văn Tiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn văn Tiệm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Nguyễn văn Trắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Nguyễn văn Trắm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Nguyễn văn Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Nguyễn văn Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn văn Tăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Nguyễn văn Tống Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Nguyễn văn Tổng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Nguyễn văn Tổng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Nguyễn văn Vân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Nguyễn văn Vũ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Nguyễn văn Vũ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Nguyễn văn Vưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguyễn văn Xiêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Nguyễn văn Xuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Nguyễn văn Xuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Nguyễn văn Xường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Nguyễn văn bé sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Nguyễn văn ngợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn văn phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn văn út Nhỏ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Nguyễn văn út Thân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn văn Đen Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn văn Đen Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn văn Điện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn văn Đua Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn văn Đua Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn văn Đàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn văn Đá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn văn Đáo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Nguyễn văn Đê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn văn Đô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn văn Đôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Nguyễn văn Đôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn văn Đúng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn văn Đấu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn văn Đắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn văn Đồ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn văn Đủ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn văn Ưa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn văn Ước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Đinh Thọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Đăng Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Nguyễn Đức Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Ngô Văn Bông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Ngô Văn Ca Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Ngô Văn Dịp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Ngô Văn Giàu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Ngô Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Ngô Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Ngô Văn Nga Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Ngô Văn Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Ngô Văn Tro Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Ngô Văn Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Ngô Văn Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Ngô Văn Xã Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Ngô văn Dựa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Ngô văn Giáo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Ngô văn Khoán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Ngô văn Niên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Ngô văn Đáo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Ngôn Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Năm Chê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Năm Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Năm Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Năm Đẩu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Phan Tấn Quí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Phan Văn Bo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Phan Văn Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Phan Văn Có Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Phan Văn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Phan Văn Mướp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Phan Văn Ngôn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Phan Văn Non Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Phan Văn Phát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Phan Văn Ri Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Phan Văn Rùa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Phan Văn Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Phan Văn Sể Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Phan Văn Sởu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Phan Văn Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Phan Văn Tươi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Phan Văn Tứnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Phan Văn Xệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Phan Văn Điền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh